Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của MonoVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của Mono, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 59 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

39

Nhân vật

59

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

たいしょう

Diễn viên lồng tiếng

Abo Maria

阿保まりあ / あぼ まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

牧之原先輩

Diễn viên lồng tiếng

Abo Maria

阿保まりあ / あぼ まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

乗鞍自然保護員

Diễn viên lồng tiếng

Akechi Riko

明智璃子 / あけち りこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

霊

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Yukari

安齋由香里 / あんざい ゆかり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

春乃の祖母 / ハム乃の祖母

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ワイナリー店員

Diễn viên lồng tiếng

Chiharu

千春 / ちはる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-
F

Nhân vật · Vai diễn

店員A

Diễn viên lồng tiếng

Fujidera Minori

藤寺美徳 / ふじでら みのり

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

春乃の父

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

各務原なでしこ

Diễn viên lồng tiếng

Hanamori Yumiri

花守ゆみり / はなもり ゆみり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Kakeru

波多野翔 / はたの かける

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

現場監督

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

映画内のトロール

現場監督

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

腹持夫婦・夫

現場監督

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

西川崇

現場監督

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Daichi

林大地 / はやし だいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

フォトラリースタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Higa Ryosuke

比嘉良介 / ひが りょうすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Higa Ryosuke

比嘉良介 / ひが りょうすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

映画内の青年

Diễn viên lồng tiếng

Higa Ryosuke

比嘉良介 / ひが りょうすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

画家

Diễn viên lồng tiếng

Higa Ryosuke

比嘉良介 / ひが りょうすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Higa Ryosuke

比嘉良介 / ひが りょうすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

イスズスズ子

Diễn viên lồng tiếng

Hino Mari

日野まり / ひの まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

店員B

Diễn viên lồng tiếng

Hino Mari

日野まり / ひの まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

鳥羽先生

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Fuka

和泉風花 / いずみ ふうか

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

駒田華子

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Maki

河瀬茉希 / かわせ まき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

司会

Diễn viên lồng tiếng

Kobari Saki

小針彩希 / こばり さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女

Diễn viên lồng tiếng

Koga Aoi

古賀葵 / こが あおい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

霧山アン

Diễn viên lồng tiếng

Koga Aoi

古賀葵 / こが あおい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Diễn viên lồng tiếng

Komada Wataru

駒田航 / こまだ わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

そば打ちの先生

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

怪異の声

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-
M

Nhân vật · Vai diễn

イマジナリー田島

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子C

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

モブ子ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Haruna

三川華月 / みかわ はるな

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雨宮さつき

Diễn viên lồng tiếng

Mikawa Haruna

三川華月 / みかわ はるな

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

青年

Diễn viên lồng tiếng

Nagamine Arata

永峰新 / ながみね あらた

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども

Diễn viên lồng tiếng

Nakabayashi Niina

中林新夏 / なかばやし にいな

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

春乃担当の島田さん / 島田こはる

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

桧原当

Diễn viên lồng tiếng

Omachi Tomohiro

大町知広 / おおまち ともひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

新城肇

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

腹持夫婦・妻

Diễn viên lồng tiếng

Shibasaki Noriko

芝崎典子 / しばさき のりこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

中年男性

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akihiro

篠原彰宏 / しのはら あきひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

教官

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Akihiro

篠原彰宏 / しのはら あきひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

古根龍神

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

映画内のおっさん

Diễn viên lồng tiếng

Sumi Takahiro

鷲見昂大 / すみ たかひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Diễn viên lồng tiếng

Takano Taiga

高野大河 / たかの たいが

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

あんこ

Diễn viên lồng tiếng

Terasawa Momoka

寺澤百花 / てらさわ ももか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Terasawa Momoka

寺澤百花 / てらさわ ももか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Terasawa Momoka

寺澤百花 / てらさわ ももか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Tono Hikaru

遠野ひかる / とおの ひかる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

敷島桜子

Diễn viên lồng tiếng

Tono Hikaru

遠野ひかる / とおの ひかる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

志摩リン

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
U

Nhân vật · Vai diễn

秋山春乃 / 秋山ハム乃

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

キュウリ

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

松ぼっくり

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Wataya Miho

渡谷美帆 / わたや みほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

玄熊虎代

Diễn viên lồng tiếng

Yomiya Hina

羊宮妃那 / ようみや ひな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Z

Nhân vật · Vai diễn

外国人男性

Diễn viên lồng tiếng

Zenyoji Kyohei

善養寺恭平 / ぜんようじ きょうへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

猪俣先輩

偽・田島

Diễn viên lồng tiếng

天城サリー

Đơn vị

-
-