[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ONE PIECE FILM STRONG WORLDVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ONE PIECE FILM STRONG WORLD, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 44 diễn viên, 46 nhân vật/vai và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

46

Mẫu

0

YouTube

2

Nhân vật/Vai

アイスバーグ

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウープ・スラップ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オイモ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オニグモ

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takahiro

藤本たかひろ / ふじもと たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カーシー

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kohei

福原耕平 / ふくはら こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カーリー・ダダン

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カティ・フラム

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クザン

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

ココロ

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

シャオ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuta Wasabi

水田わさび / みずた わさび

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャオの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シャオの母

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

シャンクス

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シルバーズ・レイリー

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

スカーレット

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デュバル

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ドルトン

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

トンジット

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナミ

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Oba Mahito

大場真人 / おおば まひと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニコ・ロビン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バギー

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

はっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ビリー

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フランキー

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ブルック

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ブルック

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ブロギー

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ベルメール

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật/Vai

ボア・サンダーソニア

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ボア・ハンコック

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kanae

伊藤かな恵 / いとう かなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マキノ

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マゼラン

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マダム

Diễn viên lồng tiếng

Naka Tomoko

中友子 / なか ともこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メリー

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Etsuko Kozakura

小桜エツコ

-

Nhân vật/Vai

モモンガ

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モンキー・D・ガープ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モンキー・D・ガープ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モンキー・D・ルフィ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヤマカジ

Diễn viên lồng tiếng

Oba Mahito

大場真人 / おおば まひと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロロノア・ゾロ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

金獅子のシキ

Diễn viên lồng tiếng

Takenaka Naoto

竹中直人 / たけなか なおと

Đơn vị

FROM FIRST PRODUCTION

フロム・ファーストプロダクション

-

Nhân vật/Vai

金獅子のシキ

Diễn viên lồng tiếng

Takenaka Naoto

竹中直人 / たけなか なおと

Đơn vị

FROM FIRST PRODUCTION

フロム・ファーストプロダクション

-
A-Z

Nhân vật/Vai

Dr.インディゴ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

Dr.インディゴ

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

Dr.くれは

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

YouTube

Video YouTube liên quan