Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ONE PIECE STAMPEDEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ONE PIECE STAMPEDE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 56 diễn viên, 60 vai diễn và 2 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

56

Nhân vật

60

Mẫu

0

YouTube

2

Nhân vật · Vai diễn

アルビダ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウソップ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルージ

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

カバジ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Moriya

遠藤守哉 / えんどう もりや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カポネ・ベッジ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャベンディッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

Nhân vật · Vai diễn

キラー

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロコダイル

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Ryuzaburo

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゴール・D・ロジャー

Diễn viên lồng tiếng

Tsukayama Masane

津嘉山正種 / つかやま まさね

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật · Vai diễn

コビー

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

サカズキ

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

サボ

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サンジ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュエリー・ボニー

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Reiko

高木礼子 / たかぎ れいこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュラキュール・ミホーク

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバーズ・レイリー

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スクラッチメン・アプー

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スモーカー

Diễn viên lồng tiếng

Oba Mahito

大場真人 / おおば まひと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

センゴク

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグラス・バレット

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Tsutomu

磯部勉 / いそべ つとむ

Đơn vị

Empathy

エンパシィ

-

Nhân vật · Vai diễn

たしぎ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タビ

Diễn viên lồng tiếng

Takenaka Naoto

竹中直人 / たけなか なおと

Đơn vị

FROM FIRST PRODUCTION

フロム・ファーストプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルメシアン

Diễn viên lồng tiếng

Haramaki Koji

服巻浩司 / はらまき こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーベルマン

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナルド・モデラート

Diễn viên lồng tiếng

Yamasato Ryota

山里亮太 / やまさと りょうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トラファルガー・ロー

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

Nhân vật · Vai diễn

ナミ

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Akemi

岡村明美 / おかむら あけみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコ・ロビン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バギー

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バジル・ホーキンス

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バスティーユ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

バルトロメオ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒナ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Tomoko

中友子 / なか ともこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フォクシー

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フランキー

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブランニュー

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Shinichi

山田真一 / やまだ しんいち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルック

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルメッポ

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Kouichi

永野広一 / ながの こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ペローナ

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Kumiko

西原久美子 / にしはら くみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボア・ハンコック

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホロ

Diễn viên lồng tiếng

Takenaka Naoto

竹中直人 / たけなか なおと

Đơn vị

FROM FIRST PRODUCTION

フロム・ファーストプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーシャル・D・ティーチ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイナード

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

モージ

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モモンガ

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モルガンズ

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ガープ

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モンキー・D・ルフィ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユースタス・キッド

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

リッチー

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロブ・ルッチ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロノア・ゾロ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ワポル

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

黄猿 / ボルサリーノ

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

海賊

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

戦桃丸

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

藤虎 / イッショウ

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

Mr.3 / ギャルディーノ

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

X・ドレーク

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Other

Nhân vật · Vai diễn

???

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

YouTube

Video YouTube liên quan