Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của PEACE MAKER 鐵Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của PEACE MAKER 鐵, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 25 diễn viên, 18 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

18

Mẫu

0

YouTube

0

H

Nhân vật · Vai diễn

近藤勇

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女将

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Misa

石井未紗 / いしい みさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

島田魁

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-
K

Nhân vật · Vai diễn

市村鉄之助

- 2作品 / 青年期

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kamio Shinichiro

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

旦那

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Hayato

木村隼人 / きむら はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
M

Nhân vật · Vai diễn

隊士

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

斉藤一

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

土方歳三

前篇 / 後篇

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

原田左之助

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
S

Nhân vật · Vai diễn

沖田総司

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

前後編

山崎烝

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

三浦

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

2010年代 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

大和屋鈴

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

後篇『友命〜ユウメイ〜』

Diễn viên lồng tiếng

Tada Keita

多田啓太 / ただ けいた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

沙夜

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Mikako

高橋美佳子 / たかはし みかこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

松本良順

後篇『友命〜ユウメイ〜』

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật · Vai diễn

藤堂平助

前編 〜想道〜

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
U

Nhân vật · Vai diễn

隊士

2010年代 / 後篇『友命〜ユウメイ〜』

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

隊士

前篇『想道〜オモウミチ〜』

Diễn viên lồng tiếng

Wakabayashi Yu

若林佑 / わかばやし ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

隊士

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

永倉新八

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-
あ