[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của R-15Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của R-15, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 35 diễn viên, 45 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

35

Nhân vật

45

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Emi

山本絵美 / やまもと えみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメート男子

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Takao

水野貴雄 / みずの たかお

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

クラスメート男子

Diễn viên lồng tiếng

Morita Noriaki

森田則昭 / もりた のりあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドリルロボ

Diễn viên lồng tiếng

Ichinowatari Hiroaki

一ノ渡宏昭 / いちのわたり ひろあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マッチョ1

Diễn viên lồng tiếng

Harada Akira

原田晃 / はらだ あきら

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

マッチョ2

Diễn viên lồng tiếng

Ichinowatari Hiroaki

一ノ渡宏昭 / いちのわたり ひろあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Kamijo Tatsuya

上城龍也 / かみじょう たつや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
漢字

Nhân vật/Vai

円修律

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Madoka

村上まどか / むらかみ まどか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

園声謡江

Diễn viên lồng tiếng

Kashiyama Nanami

柏山奈々美 / かしやま ななみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

王女

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Nao

高森奈緒 / たかもり なを

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

芥川丈途

Diễn viên lồng tiếng

Kitaoka Chiharu

喜多丘千陽 / きたおか ちはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

香学創

Diễn viên lồng tiếng

Tsukimiya Midori

月宮みどり / つきみや みどり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

黒樹水墨

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

手掛紫紋

Diễn viên lồng tiếng

Zogo Saeko

藏合紗恵子 / ぞうごう さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

書生

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Takao

水野貴雄 / みずの たかお

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

女子

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Motoko

小林元子 / こばやし もとこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

女子B

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Motoko

小林元子 / こばやし もとこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

神楽舞

Diễn viên lồng tiếng

Hirosaka Ai

廣坂愛 / ひろさか あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

親衛隊たち

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Yuta

藤井雄太 / ふじい ゆうた

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

親衛隊総長

Diễn viên lồng tiếng

Harada Akira

原田晃 / はらだ あきら

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Itatori Masaaki

板取政明 / いたとり まさあき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

聖まりあ

Diễn viên lồng tiếng

Kirihara Akira

桐原明良 / きりはら あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

倉部勝代

Diễn viên lồng tiếng

Murai Risako

村井理沙子 / むらい りさこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

側近B

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Tomohiro

幡野智宏 / はたの ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

団地妻

Diễn viên lồng tiếng

Amagai Kazusa

雨谷和砂 / あまがい かずさ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kamijo Tatsuya

上城龍也 / かみじょう たつや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Takao

水野貴雄 / みずの たかお

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

男カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Ida Kunio

井田国男 / いだ くにお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男教師

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Takao

水野貴雄 / みずの たかお

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

男子

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Takao

水野貴雄 / みずの たかお

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

通行人A

Diễn viên lồng tiếng

Morita Noriaki

森田則昭 / もりた のりあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

通行人B

Diễn viên lồng tiếng

Chikaki Yuya

近木裕哉 / ちかき ゆうや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

通行人C

Diễn viên lồng tiếng

Sunseki Kazuhiro

寸石和弘 / すんせき かずひろ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

鉄坊 廻

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Jienotsu Yuuichiro

長島☆自演乙☆雄一郎 / ながしま じえんおつ ゆういちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

部長

Diễn viên lồng tiếng

Ariga Yui

有賀由衣 / ありが ゆい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

妹B

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Motoko

小林元子 / こばやし もとこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

霧線蘭

Diễn viên lồng tiếng

Tsumita Kayoko

積田かよ子 / つみた かよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

冥銚子

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Chika

堀川千華 / ほりかわ ちか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

名機来夏

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mana

小松真奈 / こまつ まな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

鳴唐吹音

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Yurina

福原由莉奈 / ふくはら ゆりな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鳴唐吹蔵

吹音の父

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

里卓哉 / さと たくや

Đơn vị

Gekidan Jamujamupureiyazu

劇団ジャムジャムプレイヤーズ

-

Nhân vật/Vai

木谷星

Diễn viên lồng tiếng

Sadohara Kaori

佐土原かおり / さどはら かおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

夜乃ミサ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kumiko

伊東久美子 / いとう くみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

友人女

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Motoko

小林元子 / こばやし もとこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

与謝野亜希

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Naoko

榊原奈緒子 / さかきばら なおこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-