[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của RAINBOW-二舎六房の七人-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của RAINBOW-二舎六房の七人-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 61 diễn viên, 74 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

61

Nhân vật

74

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

オバサン

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オバサンA

Diễn viên lồng tiếng

Nagayoshi Yuka

永吉ユカ / ながよし ゆか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

オバサンB

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Akiko

田中晶子 / たなか あきこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シゲオ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Minami

津田美波 / つだ みなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジョー(幼少)

Diễn viên lồng tiếng

Shibai Reita

柴井伶太 / しばい れいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タバコ屋店主

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チャーリー

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

ノンクレジット

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizaki Ryota

吉崎亮太 / よしざき りょうた

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

バレモト

幼少

Diễn viên lồng tiếng

Nishigaki Yuka

西墻由香 / にしがき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バレモトの母

Diễn viên lồng tiếng

Terase Kyoko

寺瀬今日子 / てらせ きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バンドマスター

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

バンドマン

Diễn viên lồng tiếng

Mine Nobuya

峯暢也 / みね のぶや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ホステス

Diễn viên lồng tiếng

Komiyama Eri

小宮山絵理 / こみやま えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リリィ

Diễn viên lồng tiếng

Yamagata Kaori

山像かおり / やまがた かおり

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-
漢字

Nhân vật/Vai

井端

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

一分屋の客

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

運動員

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

遠山忠義 / ヘイタイ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

奥山

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Takashi

疋田高志 / ひきだ たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

横山

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

横須賀メグ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

横須賀丈 / ジョー

Diễn viên lồng tiếng

Hasome Tatsuya

羽染達也 / はそめ たつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

課長

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

看護師

Diễn viên lồng tiếng

Hirao Yoko

平尾陽子 / ひらお ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

看護婦

Diễn viên lồng tiếng

Hayamizu Risa

早水リサ / はやみず りさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

看護婦(1)

Diễn viên lồng tiếng

Komiyama Eri

小宮山絵理 / こみやま えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

看護婦(2)

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Akane

久保田茜 / くぼた あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

看守

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

看守

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

看守

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Shinsuke

長島真祐 / ながしま しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

看守

Diễn viên lồng tiếng

Sato Biichi

佐藤美一 / さとう びいち

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

看守

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

看守

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

看守A

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

看守B

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Takashi

疋田高志 / ひきだ たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

看守C

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

吉田淳子

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

橋元

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Takashi

疋田高志 / ひきだ たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

熊谷

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Tsuyoshi

青木強 / あおき つよし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

刑事

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Takashi

疋田高志 / ひきだ たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

五十嵐

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

五十嵐の仲間

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

高田検事

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

山内菜緒子

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kanae

伊藤かな恵 / いとう かなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Ueoka Asaka

上岡麻佳 / うえおか あさか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

取調官

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Kenichi

星野健一 / ほしの けんいち

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

所長

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

女将

Diễn viên lồng tiếng

Omura Kana

大村歌奈 / おおむら かな

Đơn vị

D-color

ディーカラー

-

Nhân vật/Vai

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Komiyama Eri

小宮山絵理 / こみやま えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

娼婦

Diễn viên lồng tiếng

Sekiyama Misaki

関山美沙紀 / せきやま みさき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

娼婦

Diễn viên lồng tiếng

Ueki Hidemi

植木秀美 / うえき ひでみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

場内アナ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

水上真理雄

日本テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Oguri Shun

小栗旬 / おぐり しゅん

Đơn vị

Tristone Entertainment

トライストーン・エンタテイメント

-

Nhân vật/Vai

青木

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

石原

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

節子の父

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

川又

Diễn viên lồng tiếng

Furusawa Toru

古澤融 / ふるさわ とおる

Đơn vị

Ronotsu Ejenshi

ロウノーツ エージェンシー

-

Nhân vật/Vai

前田昇 / スッポン

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

則松康郎

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

大学生

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

男性客

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Takashi

疋田高志 / ひきだ たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

男性客

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

聴衆

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

聴衆

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Akiko

田中晶子 / たなか あきこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

坪内

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

田中

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

売春宿のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mayumi

山口眞弓 / やまぐち まゆみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

不動産屋

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

父親

Diễn viên lồng tiếng

Sato Biichi

佐藤美一 / さとう びいち

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

木暮義隆

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

野本達夫

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

野本和夫

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

有藤

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-