[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của RDG レッドデータガールVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của RDG レッドデータガール, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 44 diễn viên, 48 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

48

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

クラウス

Diễn viên lồng tiếng

Himuka Tomekichi

日向とめ吉 / ひむか とめきち

Đơn vị

Bausupuritto

バウスプリット (企業)

-

Nhân vật/Vai

リカルド

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
漢字

Nhân vật/Vai

院生A

Diễn viên lồng tiếng

Morita Noriaki

森田則昭 / もりた のりあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

越川美沙

Diễn viên lồng tiếng

Iki Tsugumi

壹岐紹未 / いき つぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高瀬

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Hiro

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高柳一条

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

今井

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Shintaro

小川慎太郎 / おがわ しんたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

三崎洋平

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

三村

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

三田春菜

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Ayaka

諏訪彩花 / すわ あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

柴田

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Itaru

山本格 / やまもと いたる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

宗田教授

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

宗田真夏

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

宗田真響

Diễn viên lồng tiếng

Yonezawa Madoka

米澤円 / よねざわ まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

宗田静枝

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

秋乃川玲奈

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Yamakawa Kotomi

山川琴美 / やまかわ ことみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Mina

美名 / みな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

小川智也

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Ryosuke

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

上岡

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Hiroki

山田浩貴 / やまだ ひろき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

神崎美琴

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Yurie

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

瀬谷和人

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Hideyuki

速水秀之 / はやみ ひでゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

星野

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Junta

寺島惇太 / てらしま じゅんた

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sakagami Sho

坂上晶 / さかがみ しょう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

折口

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Hiro

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

先生

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

早川佳樹

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật/Vai

相楽雪政

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

村上穂高

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

大河内

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahata Yusuke

桑畑裕輔 / くわはた ゆうすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

大学生A

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

大学生B

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

中村可南子

Diễn viên lồng tiếng

Okada Eimi

岡田栄美 / おかだ えいみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

田村

Diễn viên lồng tiếng

Yusen Isamu

祐仙勇 / ゆうせん いさむ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

渡辺あゆみ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Kanako

宮本佳那子 / みやもと かなこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

島村

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Ryosuke

金本涼輔 / かねもと りょうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

如月・ジーン・仄香

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

姫神

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

末森佐和

Diễn viên lồng tiếng

Tsugawa Shukuko

津川祝子 / つがわ しゅくこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

野々村慎吾

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

両国

Diễn viên lồng tiếng

Himuka Tomekichi

日向とめ吉 / ひむか とめきち

Đơn vị

Bausupuritto

バウスプリット (企業)

-

Nhân vật/Vai

鈴原紫子

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

鈴原泉水子

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

鈴原大成

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

和宮さとる

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-