Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của T・PぼんVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của T・Pぼん, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 119 diễn viên, 140 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

119

Nhân vật

140

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

君主

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
B

Nhân vật · Vai diễn

米兵A

Diễn viên lồng tiếng

Bonkobara Ko

盆子原康 / ぼんこばら こう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ムリアヌス

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
D

Nhân vật · Vai diễn

時空犯罪者

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アンブローズ・ビアス

Diễn viên lồng tiếng

Fuji Shinshu

藤真秀 / ふじ しんしゅう

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

加茂丸

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルナン

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ゲイラ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドノバ

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

米指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

警備兵A

Diễn viên lồng tiếng

Hamaoka Keisuke

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

使者

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Ryosuke

原良丞 / はら りょうすけ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

従者C

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Ryosuke

原良丞 / はら りょうすけ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Ryosuke

原良丞 / はら りょうすけ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

部下

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Ryosuke

原良丞 / はら りょうすけ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

銛撃ち

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Ryosuke

原良丞 / はら りょうすけ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜木武男

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Tasuku

畠中祐 / はたなか たすく

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セリーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

安川ユミ子

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

白石鉄男

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

デフォー

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

狩人

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

メイア

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーシュ

Diễn viên lồng tiếng

Honizumi Rina

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ビリー・クラントン

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイアクス

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小林

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊B

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザブロック

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊翁

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

側近

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Shoya

石毛翔弥 / いしげ しょうや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

老女

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Masako

磯辺万沙子 / いそべ まさこ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

柳沢

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Setsuo

伊藤節生 / いとう せつお

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

クレウーサ

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

フィリッピデス

Diễn viên lồng tiếng

Kamio Shinichiro

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲメの母

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Mika

神田みか / かんだ みか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリッピデスの妹

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Hisako

金元寿子 / かねもと ひさこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイラ

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

セトフル

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲメの父

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ナウシトオス

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

古田

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

村の男C

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

源氏の兵士

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

トト

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Misao

小林操 / こばやし みさお

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグラの娘

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

シュリーマン

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Komaki Miyu

小牧未侑 / こまき みゆ

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ル・ナンナ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Fuminori

小松史法 / こまつ ふみのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

安川ユミ子

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kurosawa Tomoyo

黒沢ともよ / くろさわ ともよ

Đơn vị

Toho Entertainment

東宝芸能

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーマン

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

シュリーマンの父

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダニー

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

教師

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

杖山

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊A

2020年代 / - 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

研究者

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロヒラ

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

並平凡

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

玄奘法師

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブヨヨン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

今野

Diễn viên lồng tiếng

Miyazato Shun

宮里駿 / みやざと しゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラオディケ

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Fumie

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

トト

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Yu

水島裕 / みずしま ゆう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

イムヘテプ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アイザック

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

仕立屋

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

奴隷長

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

見張り

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Diễn viên lồng tiếng

Nishizawa Ryo

西澤遼 / にしざわ りょう

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Noji Momoko

野路ももこ / のじ ももこ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

従者

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa So

野沢聡 / のざわ そう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
O

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Odaka Sanryo

小高三良 / おだか さんりょう

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật · Vai diễn

ぼんの父

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Seiro

荻野晴朗 / おぎの せいろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Oketani Naho

桶谷菜穂 / おけたに なほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

通り魔

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アムリ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

バルコム

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Chikao

大塚周夫 / おおつか ちかお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
R

Nhân vật · Vai diễn

リベカ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ローザ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

敷島明子

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リーム

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật · Vai diễn

プラクシテア

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Arisa

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミ子の母

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Arisa

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

客室乗務員

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Arisa

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍B

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

御者

Diễn viên lồng tiếng

Sasa Kenta

佐々健太 / ささ けんた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

敷島明子

過去

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

白石鉄男

Diễn viên lồng tiếng

Shibamoto Hiroyuki

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウル・ドゥムジ

Diễn viên lồng tiếng

Shimabukuro Miyuri

島袋美由利 / しまぶくろ みゆり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲメ・イナンナ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Shimoji Shino

下地紫野 / しもじ しの

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-