[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của TIGER & BUNNY 2Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của TIGER & BUNNY 2, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 91 diễn viên, 79 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

91

Nhân vật

79

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アニエス・ジュベール

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アレキサンダー・ロイズ

Diễn viên lồng tiếng

Yokojima Wataru

横島亘 / よこじま わたる

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật/Vai

アンジェラ

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アンゼイ・ヘドマン

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アントニオ・ロペス / ロックバイソン

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

イベントスタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イワン

幼少

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Arisa

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

イワン・カレリン / 折紙サイクロン

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ウルバノ・ベロン

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

オデュッセウスコミュニケーションCEO

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

カメラマン

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カルロッタ・リンデル

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Chie

田村千恵 / たむら ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キース・グッドマン / スカイハイ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

クリスティーナ・ライル

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

グレゴリー・サンシャイン

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

サロジャ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Ayu

松浦愛弓 / まつうら あゆ

Đơn vị

AT Production

ATプロダクション

-

Nhân vật/Vai

シガニー・ロシツキー

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ジャッキー・ワシントン

ライノスカーズCEO

Diễn viên lồng tiếng

Oikawa Izo

及川いぞう / おいかわ いぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジュリエッタ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジョリー

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ダニエル

Diễn viên lồng tiếng

Kawaida Natsumi

川井田夏海 / かわいだ なつみ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ダニエルの母親

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mari

土井真理 / どい まり

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ティモ・マッシーニ

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

トーマス

幼少

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ドクター

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shinichiro

内田紳一郎 / うちだ しんいちろう

Đơn vị

Empathy

エンパシィ

-

Nhân vật/Vai

ナターシャ

Diễn viên lồng tiếng

Nagayoshi Yuka

永吉ユカ / ながよし ゆか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ニコライ・ブラーエ

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Hiroyuki

木下浩之 / きのした ひろゆき

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

ニコラス・ケーン

アポロンメディア新CEO

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Michitake

菊池通武 / きくち みちたけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ネイサン・シーモア / ファイヤーエンブレム

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

バーナビー・ブルックス Jr.

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

Nhân vật/Vai

バッカス

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

パメラ・ドーソン

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヒーロー

Diễn viên lồng tiếng

Sato Shuki

佐藤愁貴 / さとう しゅうき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ヒーロー

Diễn viên lồng tiếng

Yamahashi Masaomi

山橋正臣 / やまはし まさおみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ビンセント・カール

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

フガン

幼少

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

フガン

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật/Vai

ブルーノ・ブレイズ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ホァン・パオリン / ドラゴン・キッド

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ポセイドンCEO

Diễn viên lồng tiếng

Takaoka Binbin

高岡瓶々 / たかおか びんびん

Đơn vị

Office-tb

オフィス・ティービー

-

Nhân vật/Vai

マッティア・イングラム

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

マリオ

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ムガン

幼少

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ムガン

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rio

佐藤里緒 / さとう りお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ユーリ・ペトロフ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ライアン・ゴールドスミス / ゴールデンライアン

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ラジープ・メヘラ

ジャングルCEO

Diễn viên lồng tiếng

Echigoya Kosuke

越後屋コースケ / えちごや コースケ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ランドル・アプトン

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Akihiko

清水明彦 / しみず あきひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リポーター

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Motoyoshi Yukiko

元吉有希子 / もとよし ゆきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ルビー・トーラス

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-
漢字

Nhân vật/Vai

院長

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Takahiro

島田岳洋 / しまだ たかひろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

看護師

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rio

佐藤里緒 / さとう りお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

強盗犯

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Goto Kosuke

後藤光祐 / ごとう こうすけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

強盗犯

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kazumasa

中村和正 / なかむら かずまさ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

強盗犯

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

強盗犯

Diễn viên lồng tiếng

Yagi Takeru

八木岳 / やぎ たける

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

強盗犯

Diễn viên lồng tiếng

Yamahashi Masaomi

山橋正臣 / やまはし まさおみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Genta

中村源太 / なかむら げんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Kosuke

岡本幸輔 / おかもと こうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

研究員

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

広告ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Takimura Naoki

瀧村直樹 / たきむら なおき

Đơn vị

ALBA

ALBA (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

黒服

Diễn viên lồng tiếng

Egashira Hiroya

江頭宏哉 / えがしら ひろや

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

作業員

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Saji Kazuya

佐治和也 / さじ かずや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

作業員

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Tada Keita

多田啓太 / ただ けいた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Hikisaka Rie

引坂理絵 / ひきさか りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Ohira Ahiru

大平あひる / おおひら あひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

子供

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Ayano

渋谷彩乃 / しぶや あやの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Kadokura Eriko

角倉英里子 / かどくら えりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Iinuma Minami

飯沼南実 / いいぬま みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Ikuta Hikaru

生田ひかる / いくた ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性ファン

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Satomi

小橋里美 / こばし さとみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Torigoe Maaya

鳥越まあや / とりごえ まあや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Urushiyama Yuki

漆山ゆうき / うるしやま ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Mukai Ribu

向井莉生 / むかい りぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Reimi

れいみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

先輩警官

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ihara Masaaki

伊原正明 / いはら まさあき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

担任教師

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男性

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男性キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男性客

Diễn viên lồng tiếng

Honda Shinya

本多新也 / ほんだ しんや

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

泥棒

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Junji

橘潤二 / たちばな じゅんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

泥棒

Diễn viên lồng tiếng

Zoza Shomaru

左座翔丸 / ぞうざ しょうまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

鏑木・T・虎徹 / ワイルドタイガー

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

鏑木安寿

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

鏑木村正

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

鏑木楓

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

店員

Diễn viên lồng tiếng

Borukenoota

ボルケーノ太田 / ボルケーノおおた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

美術館員

Diễn viên lồng tiếng

Suzue Risa

鈴江梨紗 / すずえ りさ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

TV局スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuuichi

松田裕市 / まつだ ゆういち

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

YouTube

Video YouTube liên quan