Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của Wind -a breath of heart-Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của Wind -a breath of heart-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 21 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

18

Nhân vật

21

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

藤宮わかば

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤宮わかば

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

丘野優華

真の母

Diễn viên lồng tiếng

Asano Ruri

浅野るり / あさの るり

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
G

Nhân vật · Vai diễn

丘野真

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

月代彩

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Riko

平井理子 / ひらい りこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

月代彩

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Riko

平井理子 / ひらい りこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鳴風秋人

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Jin

堀川仁 / ほりかわ じん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

鳴風秋人

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Jin

堀川仁 / ほりかわ じん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

丘野ひなた

Diễn viên lồng tiếng

Kano Yuri

華乃ゆり / かの ゆり

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

丘野ひなた

Diễn viên lồng tiếng

Kano Yuri

華乃ゆり / かの ゆり

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

紫光院霞

Diễn viên lồng tiếng

Kodama Satomi

児玉さとみ / こだま さとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

紫光院霞

Diễn viên lồng tiếng

Kodama Satomi

児玉さとみ / こだま さとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鳴風みなも

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Miwa

倖月美和 / こうづき みわ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鳴風みなも

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Miwa

倖月美和 / こうづき みわ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
M

Nhân vật · Vai diễn

場内アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Momomori Sumomo

桃森すもも / もももり すもも

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Momomori Sumomo

桃森すもも / もももり すもも

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Diễn viên lồng tiếng

Nakazawa Ayumu

中澤アユム / なかざわ あゆむ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Koji

西田紘二 / にしだ こうじ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

シノ

2000年代 / 11話

Diễn viên lồng tiếng

Okada Junko

岡田純子 / おかだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤宮望

Diễn viên lồng tiếng

Okada Junko

岡田純子 / おかだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤宮望

2000年代 / 11話

Diễn viên lồng tiếng

Okada Junko

岡田純子 / おかだ じゅんこ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Kayo

阪田佳代 / さかた かよ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Kayo

阪田佳代 / さかた かよ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロイド

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

丘野真

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

丘野真

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Shigemi

杉山滋美 / すぎやま しげみ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

橘勤

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

橘勤

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

プロメテウス

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kiyohiro

山口キヨヒロ / やまぐち きよひろ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-