[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của あまつみそらに!Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của あまつみそらに!, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 15 diễn viên, 15 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

15

Nhân vật

15

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

一ツ橋 神奈

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

隠神穂乃里

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

音無 夏帆

Diễn viên lồng tiếng

Nanahara Kotomi

七原ことみ / ななはら ことみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

音無京佳

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Mayumi

新堂真弓 / しんどう まゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

観崎 義久

Diễn viên lồng tiếng

Nagakura Jinpachi

永倉仁八 / ながくら じんぱち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

観崎美唯

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

観崎武緒

Diễn viên lồng tiếng

Habuki Risato

羽吹梨里 / はぶき りさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

吉野川 姫

Diễn viên lồng tiếng

まきいづみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

根津満広

Diễn viên lồng tiếng

Nomiya Kazunori

野宮一範 / のみや かずのり

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

榛名 優依

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

清澄 芹夏

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risa

松田理沙 / まつだ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

葉月深景

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

帷久羽

Diễn viên lồng tiếng

Nirai Kanai

韮井叶 / にらい かない

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

帷政雄

PSP

Diễn viên lồng tiếng

Koga Hiroyuki

古賀寛之 / こが ひろゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

帷千紗

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ayaka

木村あやか / きむら あやか

Đơn vị

-
-