Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của うたわれるもの 二人の白皇Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của うたわれるもの 二人の白皇, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 38 diễn viên, 48 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

38

Nhân vật

48

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アトゥイ

Diễn viên lồng tiếng

Hara Yumi

原由実 / はら ゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アルルゥ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジュ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イタク

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yusuke

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォシス

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Yukitoshi

菊池幸利 / きくち ゆきとし

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴライ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルゥル

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オウギ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オーゼン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

オボロ

Diễn viên lồng tiếng

Kirii Daisuke

桐井大介 / きりい だいすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

カミュ

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

キウル

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

A Star Nain

アスターナイン

-

Nhân vật · Vai diễn

クラリン

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンホウ

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ココポ / エントゥア

Diễn viên lồng tiếng

Yonezawa Madoka

米澤円 / よねざわ まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サラァナ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シス

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

シチーリヤ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

シノノン

Diễn viên lồng tiếng

Kuno Misaki

久野美咲 / くの みさき

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

シャスリカ

Diễn viên lồng tiếng

Asari Ryota

浅利遼太 / あさり りょうた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タタリ

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Satoru

岡部悟 / おかべ さとる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

チキナロ

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

デコポンポ

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

トウカ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kaya

三宅華也 / みやけ かや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トリコリ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Masayo

藤田昌代 / ふじた まさよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネコネ

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ノスリ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

フミルィル

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マロロ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Oki

杉山大 / すぎやま おおき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカヅチ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuya

内田夕夜 / うちだ ゆうや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルージュ

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムックル

Diễn viên lồng tiếng

Shimoyama Yoshimitsu

下山吉光 / しもやま よしみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ムネチカ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤクトワルト

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤシュマ

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Atsushi

田丸篤志 / たまる あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラヴィエ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Haruhisa

鈴木晴久 / すずき はるひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルルティエ

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルティエ兄

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

高官

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

四天王 等

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

伝令

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

旅籠屋の女将

Diễn viên lồng tiếng

Habuki Risato

羽吹梨里 / はぶき りさと

Đơn vị

-
-