[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ふるーつふるきゅーと!RVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ふるーつふるきゅーと!R, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 9 diễn viên, 18 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

9

Nhân vật

18

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーモンド

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

グァバ

Diễn viên lồng tiếng

Ayane Mako

綾音まこ / あやね まこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クランベリー

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Ichigo

桃井いちご / ももい いちご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スターフルーツ

Diễn viên lồng tiếng

Kazahana Mashiro

風花ましろ / かざはな ましろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

スピノサスモモ

Diễn viên lồng tiếng

Nekomura Yuki

猫村ゆき / ねこむら ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハッサク

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パッションフルーツ

Diễn viên lồng tiếng

Ayane Mako

綾音まこ / あやね まこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パパイヤ

Diễn viên lồng tiếng

Ayane Mako

綾音まこ / あやね まこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パプリカ

Diễn viên lồng tiếng

Shirotsuki Kaname

白月かなめ / しろつき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ピタンガ

Diễn viên lồng tiếng

歩サラ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フィンガーライム

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Sakura

花澤さくら / はなざわ さくら

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ポーポー

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Ichigo

桃井いちご / ももい いちご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マルメロ

Diễn viên lồng tiếng

Kazahana Mashiro

風花ましろ / かざはな ましろ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

みかん

Diễn viên lồng tiếng

Kanako

夏和小 / かなこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミラクルフルーツ

Diễn viên lồng tiếng

歩サラ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ルクマ

Diễn viên lồng tiếng

Nekomura Yuki

猫村ゆき / ねこむら ゆき

Đơn vị

-
-
漢字