[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ぷにぷに☆はんどメイドVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ぷにぷに☆はんどメイド, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 7 diễn viên, 31 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

7

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アスカ

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガン子

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キィ

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジャマ子

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジャマ美

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ちう

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ちびモコ

Diễn viên lồng tiếng

Asamiya Saki

朝宮咲 / あさみや さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ちびモコ

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

テンテン&シー

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トンボ

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ふわり

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ぼち子

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật/Vai

ぽち子

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật/Vai

まぐ美

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

みさき

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミュー子

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メイ

Diễn viên lồng tiếng

Natsuno Himawari

夏野向日葵 / なつの ひまわり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メイリン

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ayaka

木村あやか / きむら あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モウリ

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モコ

Diễn viên lồng tiếng

Asamiya Saki

朝宮咲 / あさみや さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゆい

Diễn viên lồng tiếng

Motoyama Mina

本山美奈 / もとやま みな

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

火代

Diễn viên lồng tiếng

Asamiya Saki

朝宮咲 / あさみや さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

巻子

Diễn viên lồng tiếng

Asamiya Saki

朝宮咲 / あさみや さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

玉藻の前

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ayaka

木村あやか / きむら あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

若葉

Diễn viên lồng tiếng

Asamiya Saki

朝宮咲 / あさみや さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

秋子

Diễn viên lồng tiếng

Asamiya Saki

朝宮咲 / あさみや さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

千代子

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

早苗

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

直刃

Diễn viên lồng tiếng

Asamiya Saki

朝宮咲 / あさみや さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

忍者メイドA

Diễn viên lồng tiếng

Asamiya Saki

朝宮咲 / あさみや さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

忍者メイドC

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

富士子

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-