Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ぷよぷよテトリスVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ぷよぷよテトリス, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 22 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

18

Nhân vật

22

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイ

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

アコール先生

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Miwa

倖月美和 / こうづき みわ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィッチ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Kaoru

佐倉薫 / さくら かおる

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

エコロ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

エス

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

エックス

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オー

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

おにおん

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おに子

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ささきまぐろ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikari Yuki

石狩勇気 / いしかり ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイ&エル

Diễn viên lồng tiếng

Miyuki Kyasurin

美幸キャスリーン / みゆき キャスリーン

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

すけとうだら

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼット

Diễn viên lồng tiếng

Watanuki Ryunosuke

綿貫竜之介 / わたぬき りゅうのすけ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ティ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhara Kaoru

水原薫 / みずはら かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドラコケンタウロス

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポポイ

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Miwa

倖月美和 / こうづき みわ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィーナ

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

りすくませんぱい

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リデル

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルルー

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Kanako

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

レムレス

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

ローザッテ

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Shusaku

白川周作 / しらかわ しゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-