[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アガレスト戦記2Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アガレスト戦記2, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 34 diễn viên, 39 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

34

Nhân vật

39

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイナ

Diễn viên lồng tiếng

Yahagi Sayuri

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

イヴァ / ヴァルナ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イングリッド

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヴァイス

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヴァネッサ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヴィクトリア

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

カオス

Diễn viên lồng tiếng

Nomiya Kazunori

野宮一範 / のみや かずのり

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

グレイ

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クロエ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hasumi

和泉忍 / いとう はすみ

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-

Nhân vật/Vai

ゲオルグ

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Hiromi

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴードン

Diễn viên lồng tiếng

Ozaki Jun

尾崎準 / おざき じゅん

Đơn vị

WISE PRODUCTION

ワイスプロダクション

-

Nhân vật/Vai

サイラス

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Norio

小林範雄 / こばやし のりお

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật/Vai

ジェイナス

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャルディエ

Diễn viên lồng tiếng

Hagino Mizuki

萩乃水城 / はぎの みずき

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

ジュード

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yuki

早志勇紀 / はやし ゆうき

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

シュバルツ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ジュレ

Diễn viên lồng tiếng

Mizukiri Keito

水桐けいと / みずきり けいと

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật/Vai

シンシア

Diễn viên lồng tiếng

Asaki Risa

朝樹りさ / あさき りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

セナ

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Yoriko

永田依子 / ながた よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ソフィア

Diễn viên lồng tiếng

Miruno Jun

ミルノ純 / みるの じゅん

Đơn vị

Chayado

茶谷堂

-

Nhân vật/Vai

ディース

Diễn viên lồng tiếng

Kawabuchi Yukari

川淵由香里 / かわぶち ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デューク

Diễn viên lồng tiếng

Nomiya Kazunori

野宮一範 / のみや かずのり

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

ネメシス

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Amika

高橋あみか / たかはし あみか

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

ファスティー

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

フィオナ

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フィリーネ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật/Vai

ヘルシャフト

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ミュウ

DLC配信

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Ai

野中藍 / のなか あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミルザム

Diễn viên lồng tiếng

Sobami Tamio

側見民雄 / そばみ たみを

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

メルヴィナ

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メルクリウス

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ユーミル

Diễn viên lồng tiếng

Takamoto Megumi

高本めぐみ / たかもと めぐみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

リ・ラ=ルア

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

リィル

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Maki

小林眞紀 / こばやし まき

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật/Vai

リカルド

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

レーナ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Maki

小林眞紀 / こばやし まき

Đơn vị

Yelllow-Tail

イエローテイル

-

Nhân vật/Vai

レオンハルト

DLC配信

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật/Vai

レティシア

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hasumi

和泉忍 / いとう はすみ

Đơn vị

Ai Takuto

アイ・タクト

-