[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アヤカシ散華Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アヤカシ散華, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 14 diễn viên, 18 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

14

Nhân vật

18

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

お菊

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

お仙

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

お律

Diễn viên lồng tiếng

Yumeno Botan

夢野ぼたん / ゆめの ぼたん

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

稲生山茶

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Ryoko

手塚りょうこ / てづか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

羽柴 蓮

Diễn viên lồng tiếng

Momozono Kaoru

ももぞの薫 / ももぞの かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

浦 時宗

Diễn viên lồng tiếng

Ueki Toru

植木亨 / うえき とおる

Đơn vị

Atelier Peach

アトリエピーチ

-

Nhân vật/Vai

佐久間 伊織

Diễn viên lồng tiếng

Hoshizora Yume

星空ユメ / ほしぞら ユメ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

坂田 桜華

Diễn viên lồng tiếng

Enokizu Mao

榎津まお / えのきづ まお

Đơn vị

Atelier Peach

アトリエピーチ

-

Nhân vật/Vai

天々

Diễn viên lồng tiếng

Okugawa Kumiko

奥川久美子 / おくがわ くみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

二曲輪 黒子

Diễn viên lồng tiếng

Ariga To

有賀桃 / ありが とう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

分野 お福

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

望月 千代女

Diễn viên lồng tiếng

Yuika

唯香 / ゆいか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

卜部 橘華

Diễn viên lồng tiếng

Ayase Akari

綾瀬あかり / あやせ あかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

末森 お通

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Rizu

沢代りず / さわしろ りず

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

耶麻

Diễn viên lồng tiếng

Yumeno Botan

夢野ぼたん / ゆめの ぼたん

Đơn vị

-
-