[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アルナムの牙 獣族十二神徒伝説Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アルナムの牙 獣族十二神徒伝説, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 23 diễn viên, 45 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

23

Nhân vật

45

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイカ

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Miyuki

松下美由紀 / まつした みゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アラゴ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Miyuki

山本美由紀 / やまもと みゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イノア

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Yoshiko

岡本嘉子 / おかもと よしこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オウケン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

カイケン

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガイズ

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ギユウ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Yasuyuki

平田康之 / ひらた やすゆき

Đơn vị

Jointofisu

ジョイントオフィス

-

Nhân vật/Vai

ギユウの母

Diễn viên lồng tiếng

Arima Mizuka

有馬瑞香 / ありま みずか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

キョウ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Yasuyuki

平田康之 / ひらた やすゆき

Đơn vị

Jointofisu

ジョイントオフィス

-

Nhân vật/Vai

ケンブ

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ケンホウ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゴウセン

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ゴウセンの母

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Yoshiko

岡本嘉子 / おかもと よしこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

コーラン

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャッコ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シャッコの親父

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジュツ族男

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジュツ族男 乙

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

セイロン

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タランダ

Diễn viên lồng tiếng

Mashiba Mari

真柴摩利 / ましば まり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

トウバン

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

トエイ

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

トバリ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ナンゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Yasuyuki

平田康之 / ひらた やすゆき

Đơn vị

Jointofisu

ジョイントオフィス

-

Nhân vật/Vai

バッソ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

バンタン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikawa Toranori

吉川虎範 / よしかわ とらのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒエン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヒエンママ

Diễn viên lồng tiếng

Arima Mizuka

有馬瑞香 / ありま みずか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヒメゴ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ホクロク

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ホロト

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

マサゴ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

マトラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マハム

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

メイファン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

ヨウガン

PSおよびPCE

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヨロヅ

Diễn viên lồng tiếng

Arima Mizuka

有馬瑞香 / ありま みずか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ランチョの子供乙

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Miho

山田みほ / やまだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ランチョの子供甲

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Miyuki

山本美由紀 / やまもと みゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ランチョの子供丙

Diễn viên lồng tiếng

Matsushita Miyuki

松下美由紀 / まつした みゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

リョウスイ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

一種九号

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Konami

吉田小南美 / よしだ こなみ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

清帝マリエーン皇女

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

清都衛兵 乙

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

清都衛兵 甲

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-