Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アンバークォーツVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của アンバークォーツ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 11 diễn viên, 15 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

11

Nhân vật

15

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

キョウ

Diễn viên lồng tiếng

Hinata Ichigo

日向苺 / ひなた いちご

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コト

Diễn viên lồng tiếng

Yukito Saori

雪都さお梨 / ゆきと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スバル

Diễn viên lồng tiếng

Amano Kanade

天野かなで / あまの かなで

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トモ

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミコ姉

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

安藤伊織

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

玉藻

Diễn viên lồng tiếng

Kusayanagi Junko

草柳順子 / くさやなぎ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

持月 なゆた

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risa

松田理沙 / まつだ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

時國弥夜子

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

篠森 明海

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yukari

青山ゆかり / あおやま ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

神谷夏彦

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Jin

胸肩腎 / むなかた じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

須賀恭平

Diễn viên lồng tiếng

Sakiwaresupun

先割れスプーン / さきわれすぷーん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水那倉 智

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天龍寺 珠乃

Diễn viên lồng tiếng

Kusayanagi Junko

草柳順子 / くさやなぎ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

矢嶋碧

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-