[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アーテリーギア-機動戦姫-Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アーテリーギア-機動戦姫-, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 23 diễn viên, 27 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

23

Nhân vật

27

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アザレア

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ウィニー

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

カンナ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

クヌーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クラウディア・バレンツ

Diễn viên lồng tiếng

Owada Hitomi

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

グリシン

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Karin

奈波果林 / ななみ かりん

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

クリスティーナ

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ゴースト

Diễn viên lồng tiếng

Serizawa Yu

芹澤優 / せりざわ ゆう

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

コンドル

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

スモーク

Diễn viên lồng tiếng

Harukawa Meiku

春川芽生 / はるかわ めいく

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật/Vai

トニー

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Nozomi

山本希望 / やまもと のぞみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ニナ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Saori

大西沙織 / おおにし さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ハスター

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miku

伊藤美来 / いとう みく

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

ビクトリア

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Saori

大西沙織 / おおにし さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

マーチ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ユウイ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Eriko

松井恵理子 / まつい えりこ

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

ライザリン・シュタウト

ライザ

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Yuri

のぐちゆり / のぐち ゆり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ロベリア

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-
漢字

Nhân vật/Vai

轟雷

Diễn viên lồng tiếng

Kaho Narumi

佳穂成美 / かほ なるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

鹿目まどか

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

修羅

子供

Diễn viên lồng tiếng

Komori Yuri

小森結梨 / こもり ゆり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

狸鞠

Diễn viên lồng tiếng

Furuki Nozomi

古木のぞみ / ふるき のぞみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

舞華

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-