Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của イナズマイレブン ストライカーズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của イナズマイレブン ストライカーズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 81 diễn viên, 251 vai diễn và 7 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

81

Nhân vật

251

Mẫu

0

YouTube

7

Nhân vật · Vai diễn

アイキュー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kodaira Yuki

小平有希 / こだいら ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アイシー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kato Nanae

加藤奈々絵 / かとう ななえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アスタロス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

アテナ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフロディ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテミス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Miwa

倖月美和 / こうづき みわ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アルファ

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アレサンドロ・ロッサ

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Minoru

河合みのる / かわい みのる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アレス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アントン・ガッツーゾ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

イッカス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイネル

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンディ・ファスタ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォード

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーリー

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryo

岩崎了 / いわさき りょう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルター・マウンテン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルビダ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hino Miho

日野未歩 / ひの みほ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エイナム

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Hirofumi

野島裕史 / のじま ひろふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エスカバ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エドガー・バルチナス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフェル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mine Nobuya

峯暢也 / みね のぶや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エンギル

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エンリコ・オリビエ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オーグ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryo

岩崎了 / いわさき りょう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

オキッド

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オットリーノ・ノビリ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウラ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ガゼル / 涼野風介

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガニメデ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

カモミ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Mina

美名 / みな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンマ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

キート・ライアンド

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

キモロ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

ギュエール

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

クィール

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

クオース

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラーク・ワンダバット

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

グレント

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ケーン・サイトー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲボー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴウズ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

コヨーテ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mine Nobuya

峯暢也 / みね のぶや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サタナトス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ザナーク・アバロニク

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザノウ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryo

岩崎了 / いわさき りょう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

サンダユウ・ミシマ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ジジ・ブラージ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ジニアス

2010年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishigaki Yuka

西墻由香 / にしがき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジニー・ゲイノ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジニスキー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンルカ・ザナルディ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュゼッペ・カンナバロ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュテン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

シュラ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジョ・ジャンニーニ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シンティ・ハンパ

2010年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishigaki Yuka

西墻由香 / にしがき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スキッド・ウー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ストロウ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

スマイル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

セイン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダイッコ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニエレ・サンクティス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mine Nobuya

峯暢也 / みね のぶや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダンデ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンテ・ディアブロ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

チェ・チャンスゥ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

チビット

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fujimura Ayumi

藤村歩 / ふじむら あゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チューリ

2010年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Tano Megumi

田野めぐみ / たの めぐみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアム

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hino Miho

日野未歩 / ひの みほ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ディオ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ディラン・キース

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デザーム / 砂木沼治

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Takashi

疋田高志 / ひきだ たかし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

デスタ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

デメテル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hino Miho

日野未歩 / ひの みほ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デモニーオ・ストラーダ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テレス・トルーエ

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

トーブ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Akiko

ゆきじ / すずき あきこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴ・ヒル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラッヘ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mine Nobuya

峯暢也 / みね のぶや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドリム

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニース・ドルフィン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Kensuke

佐藤健輔 / さとう けんすけ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ネイラ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ネネル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Takimoto Fujiko

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

バーラ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kato Nanae

加藤奈々絵 / かとう ななえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バーン / 南雲晴矢

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

バダップ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パンドラ

2010年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishigaki Yuka

西墻由香 / にしがき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒート

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ビオラ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryo

岩崎了 / いわさき りょう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ビヨン・カイル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フィディオ・アルデナ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật · Vai diễn

フェイ・ルーン

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akiko

木村亜希子 / きむら あきこ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

フォクス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ブボー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘパイス

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kato Nanae

加藤奈々絵 / かとう ななえ

Đơn vị

-
-

YouTube

Video YouTube liên quan