[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エルヴァンディアストーリーVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エルヴァンディアストーリー, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 23 diễn viên, 28 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

23

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アシュレイ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật/Vai

ヴァルモン

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エミリア

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Ofisu Risutato

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

エルパランス

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カイ

Diễn viên lồng tiếng

Wada Michiru

和田みちる / わだ みちる

Đơn vị

Gekidan Munraito

劇団ムーンライト

-

Nhân vật/Vai

ゲーリング

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Kouichi

永野広一 / ながの こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

コランタン

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kazuya

小林和矢 / こばやし かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サイーデ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoko

田中涼子 / たなか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サックス

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kazuya

小林和矢 / こばやし かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェシカ

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャルル

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スタンリー

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Keiichi

桑原敬一 / くわばら けいいち

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ステラ

Diễn viên lồng tiếng

Chano

茶乃 / ちゃの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゼノ

Diễn viên lồng tiếng

Yamawaki Chomenori

山脇〆紀 / やまわき ちょめのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タイロン

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ドーラ

Diễn viên lồng tiếng

Aihashi Aiko

相橋愛子 / あいはし あいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トリンガー

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Kouichi

永野広一 / ながの こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ハーキュリー

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブラン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ブルーマントル

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フロロ

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マグダフ

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

マチルダ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoko

田中涼子 / たなか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モルデン

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ルネ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoko

田中涼子 / たなか りょうこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

近衛兵ランバント

Diễn viên lồng tiếng

Okano Kosuke

岡野浩介 / おかの こうすけ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-