Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của カウンター・アームズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của カウンター・アームズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 43 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

18

Nhân vật

43

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

インペラトリッツァ・マリーヤ

Diễn viên lồng tiếng

髙橋ミナミ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィッカース

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォースパイト

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

カシン

Diễn viên lồng tiếng

Kubo Yurika

久保ユリカ / くぼ ゆりか

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

サラトガ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーマン ファイアフライ

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ティルピッツ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ナルヴィク

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコライ1世

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

フードル

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

メドゥーサ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ルノー FT-17 軽戦車

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レオパート・ツヴォー

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レキシントン

Diễn viên lồng tiếng

髙橋ミナミ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

一〇〇式輸送機

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

一式戦闘機 隼

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

九江

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

瑞鶴

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

長門

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳翔

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

翔鶴

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

AMX

Diễn viên lồng tiếng

Murakawa Rie

村川梨衣 / むらかわ りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

EA-18G グラウラー

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

F4F ワイルドキャット

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Natsumi

高森奈津美 / たかもり なつみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

F6F ヘルキャット

Diễn viên lồng tiếng

髙橋ミナミ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

F8F ベアキャット

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

I1-76

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

IS-6

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

Ju-52

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

M26 パーシング

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

P-26 ピーシューター

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

P-51 マスタング

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

Su-34 フルバック

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

SU-85

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

T-34

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

T-80

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

VIII号戦車 マウス

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

VTP-1 オルカ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

Yak-1

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Kaori

吉岡香織 / よしおか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Yak-7

Diễn viên lồng tiếng

Yoshioka Kaori

吉岡香織 / よしおか かおり

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

74式戦車

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

90-II式戦車

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

99A

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-