[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キングダム ハーツIIIVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キングダム ハーツIII, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 71 diễn viên, 73 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

71

Nhân vật

73

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アクア

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アセッド

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Subaru

木村昴 / きむら すばる

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

アンセム / テラ=ゼアノート / マスター・ゼアノート

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

イエンツォ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

イラ

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

インヴィ

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ヴィクセン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウィル・ターナー

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エイリアン

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Koji

落合弘治 / おちあい こうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

エイリアン

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toshiharu

桜井敏治 / さくらい としはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

エイリアン

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

エリザベス・スワン

Diễn viên lồng tiếng

Yumiba Saori

弓場沙織 / ゆみば さおり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

エルサ

スクウェア・エニックス

Diễn viên lồng tiếng

Matsu Takako

松たか子 / まつ たかこ

Đơn vị

Suingubai

スイングバイ

-

Nhân vật/Vai

オラフ

スクウェア・エニックス

Diễn viên lồng tiếng

Pierutaki

ピエール瀧 / ピエールたき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オラフ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Shunsuke

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

オレット

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Yuna

渡辺優奈 / わたなべ ゆうな

Đơn vị

A-Light

エーライツ

-

Nhân vật/Vai

カイリ

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Risa

内田莉紗 / うちだ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カトラー・ベケット

Diễn viên lồng tiếng

Yokojima Wataru

横島亘 / よこじま わたる

Đơn vị

Mingei Theatre

劇団民藝

-

Nhân vật/Vai

グウラ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

グリーン・アーミーメン

部下

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Yasuhiko

根本泰彦 / ねもと やすひこ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật/Vai

グリーン・アーミーメンの軍曹

Diễn viên lồng tiếng

Tamanoi Naoki

玉野井直樹 / たまのい なおき

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

ゴー・ゴー

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴーファー

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サリー

声 / PlayStation 4 / Xbox One

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Hidehiko

石塚英彦 / いしづか ひでひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シオン

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Risa

内田莉紗 / うちだ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シグバール / ブライグ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

ジミニー・クリケット

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

ジャック・スパロウ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

ジョシャミー・ギブス航海士

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スクルージ・マクダック

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ゼムナス

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

チップ

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Roko

滝沢ロコ / たきざわ ろこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

チリシィ

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ティア・ダルマ

Diễn viên lồng tiếng

Takano Urara

高乃麗 / たかの うらら

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

デイヴィ・ジョーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật/Vai

ティガー

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

デール

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デミックス

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

テラ

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドナルドダック

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ナレーター

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

ネームレス・スター

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Risa

清水理沙 / しみず りさ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

バズ・ライトイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハニー・レモン

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Mai

山根舞 / やまね まい

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

ハム

Diễn viên lồng tiếng

Sakuya Shunsuke

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ピグレット

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ヒューイ・デューイ・ルーイ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヒロ・ハマダ

Diễn viên lồng tiếng

Honjo Yutaro

本城雄太郎 / ほんじょう ゆうたろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ピンツ

Diễn viên lồng tiếng

Taya Hayato

田谷隼 / たや はやと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

プー

Diễn viên lồng tiếng

Kanuka Mitsuaki

かぬか光明 / かぬか みつあき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

フリン・ライダー

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Hiroshi

畠中洋 / はたなか ひろし

Đơn vị

K Factory

ケイファクトリー

-

Nhân vật/Vai

フレッド

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Hideto

新田英人 / にった ひでと

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ベイマックス

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヘクター・バルボッサ

Diễn viên lồng tiếng

Jo Haruhiko

壤晴彦 / じょう はるひこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ヘラクレス

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

マーリン

Diễn viên lồng tiếng

Goto Atsushi

後藤敦 / ごとう あつし

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

マールーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マイク・ワゾウスキ

声の出演

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Yuji

田中裕二 / たなか ゆうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マレフィセント

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

メガラ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヤング・エラクゥス

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ヤング・ゼアノート

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Takanori

奥田隆仁 / おくだ たかのり

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラクシーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ラビット

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラプンツェル

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Shoko

中川翔子 / なかがわ しょうこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ランドール

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ルクソード

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

レックス

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuyapurojekuto

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

ワサビ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật/Vai

王様

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-
A-Z

Nhân vật/Vai

DLC追加キャラクター

ヨゾラ

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Tasuku

畠中祐 / はたなか たすく

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

DLC追加キャラクター

エアリス

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

PS4

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Kyusaku

嶋田久作 / しまだ きゅうさく

Đơn vị

ZAZOUS

ザズウ

-

YouTube

Video YouTube liên quan