Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của クロノベルトVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của クロノベルト, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 13 diễn viên, 14 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

13

Nhân vật

14

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

イチナ

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Nana

野神奈々 / のがみ なな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァレリア・フォースター

Diễn viên lồng tiếng

Kujo Shino

九条信乃 / くじょう しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コゼット・レングランス

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Eriko

遠山枝里子 / とおやま えりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セルマ・フォルテンマイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Samoto Furi

佐本二厘 / さもと ふうり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

プーキー・フーキー

Diễn viên lồng tiếng

Sorano Taiyo

空野太陽 / そらの たいよう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリス

Diễn viên lồng tiếng

Agumi Oto

安玖深音 / あぐみ おと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マグダラ

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yukari

青山ゆかり / あおやま ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルダ・グレフィンド

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Nana

野神奈々 / のがみ なな

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

一乃谷刀子

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

姉川さくら

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Mayu

望月まゆ / もちづき まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

新井美羽

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Kaname

柚木かなめ / ゆずき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

渡良瀬 雪

Diễn viên lồng tiếng

このかなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

如月すず

Diễn viên lồng tiếng

Ayukawa Hinata

鮎川ひなた / あゆかわ ひなた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

如月双七

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-