Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của グランドサマナーズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của グランドサマナーズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 136 diễn viên, 163 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

136

Nhân vật

163

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

タマエ

Diễn viên lồng tiếng

Akaneya Himika

茜屋日海夏 / あかねや ひみか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

縛封恐羅リゴール

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Yuta

青木優太 / あおき ゆうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリス

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

メリア

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-
B

Nhân vật · Vai diễn

迅勇幻神サイ

Diễn viên lồng tiếng

Ban Taito

坂泰斗 / ばん たいと

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
C

Nhân vật · Vai diễn

煌騎ラグナ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shoya

千葉翔也 / ちば しょうや

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-
E

Nhân vật · Vai diễn

地動戦鬼ガーラン

Diễn viên lồng tiếng

Egashira Hiroya

江頭宏哉 / えがしら ひろや

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

サイタマ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ベニマル

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

志々雄真実

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Makoto

古川慎 / ふるかわ まこと

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼクシア

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yurina

古川由利奈 / ふるかわ ゆりな

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-
G

Nhân vật · Vai diễn

イリス

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
H

Nhân vật · Vai diễn

レオーネ

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

救済の奏者リッツ

Diễn viên lồng tiếng

Harumura Nana

春村奈々 / はるむら なな

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

覇弓騎凰ケオネス

Diễn viên lồng tiếng

Hase Norihito

長谷徳人 / はせ のりひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーベル

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

古代機姫ラプレ

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Marie

畑中万里江 / はたなか まりえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

減壊機神ラプレ

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Marie

畑中万里江 / はたなか まりえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

イオ

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Shota

葉山翔太 / はやま しょうた

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

幻影師ゼクス

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Yu

林勇 / はやし ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フィーロ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリム

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

カテミラ

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リフィリー

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー・ペンシルゴン

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

麻倉葉

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイ

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

豪炎拳姫ディアナ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Sachie

平井祥恵 / ひらい さちえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシィ・ハートフィリア

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Aya

平野綾 / ひらの あや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

翠神帝姫ベル

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Saya

広瀬さや / ひろせ さや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリア

Diễn viên lồng tiếng

Hoshina Risa

保科李沙 / ほしな りさ

Đơn vị

Sega Music

セガ・ミュージック

-

Nhân vật · Vai diễn

冥蟲姫ラドアクネ

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

シオン

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

アルヴィナ

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Hiromi

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァ―ミリア

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ikuta Hikaru

生田ひかる / いくた ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゾルダス

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kenichi

井上健一 / いのうえ けんいち

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーダ

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takahide

石井孝英 / いしい たかひで

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェノス

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリック

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

岩谷尚文

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

コルセア

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼華神輝 ガイア

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaka Mutsuki

岩中睦樹 / いわなか むつき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

リオン

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Iwase Shuhei

岩瀬周平 / いわせ しゅうへい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
K

Nhân vật · Vai diễn

イリヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kadowaki Mai

門脇舞以 / かどわき まい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ファヴル

Diễn viên lồng tiếng

Kaho Narumi

佳穂成美 / かほ なるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

レイアス

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

イーグル

Diễn viên lồng tiếng

Kasama Jun

笠間淳 / かさま じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

氷魔槍皇ヴィッツ

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwazaki Hayato

柏崎隼史 / かしわざき はやと

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

冥鎌貴神シビル

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Yu

川田祐 / かわだ ゆう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニース

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

求道剣士ラサオウ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Hayato

木村隼人 / きむら はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アリステラ

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

画眉丸

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chiaki

小林千晃 / こばやし ちあき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

杉元佐一

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Chikahiro

小林親弘 / こばやし ちかひろ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ナツキ・スバル

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yusuke

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

夢幻魔后シャシャ

Diễn viên lồng tiếng

Kono Hiyori

河野ひより / こうの ひより

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

神星リザ

Diễn viên lồng tiếng

Kono Hiyori

河野ひより / こうの ひより

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラ

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火舞

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

纏流子

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

ファロン

Diễn viên lồng tiếng

Kubo Yurika

久保ユリカ / くぼ ゆりか

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

シキ

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Miyu

久保田未夢 / くぼた みゆ

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

マーレット

Diễn viên lồng tiếng

Kuramochi Wakana

倉持若菜 / くらもち わかな

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật · Vai diễn

アルズ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Haruto

黒木陽人 / くろき はると

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サク

Diễn viên lồng tiếng

Kuwata Naoki

桑田直樹 / くわた なおき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クライド

Diễn viên lồng tiếng

Majima Junji

間島淳司 / まじま じゅんじ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイト

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Makimura Takuya

蒔村拓哉 / まきむら たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

瑞麗占姫 ティア

Diễn viên lồng tiếng

Maruoka Wakana

丸岡和佳奈 / まるおか わかな

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

レム

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Yuka

丸山有香 / まるやま ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンカ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

三ツ谷隆

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

神弧の画聖スミレ

Diễn viên lồng tiếng

Minami Wakana

美波わかな / みなみ わかな

Đơn vị

Gyarakushi Promotion

ギャラクシープロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クロエ

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ベータ

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

レム

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼化レム

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

マリカ・シンク・ウル

Diễn viên lồng tiếng

Mineda Mayu

峯田茉優 / みねだ まゆ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュ・トト

Diễn viên lồng tiếng

Minegishi Kei

峰岸佳 / みねぎし けい

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

暴爪怒獣ゼルカラ

Diễn viên lồng tiếng

Miyagi Kazuki

宮城一貴 / みやぎ かずき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

創成の申し子 アルル

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Ami

水野亜美 / みずの あみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ノギア

Diễn viên lồng tiếng

Mogi Takamasa

茂木たかまさ / もぎ たかまさ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボロス

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

エンド

Diễn viên lồng tiếng

Motoyoshi Yukiko

元吉有希子 / もとよし ゆきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

炎鬼キリサメ

Diễn viên lồng tiếng

Mukaino Arimaro

向野存麿 / むかいの ありまろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

闘竜軍神エイシス

Diễn viên lồng tiếng

Murai Misato

村井美里 / むらい みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラム

Diễn viên lồng tiếng

Murakawa Rie

村川梨衣 / むらかわ りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼクト

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

双銃冥皇ゼクト

Diễn viên lồng tiếng

Muro Genki

室元気 / むろ げんき

Đơn vị

Remax

リマックス

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ミクス

Diễn viên lồng tiếng

Nagae Rika

長江里加 / ながえ りか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガナン

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リオネ

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Saki

新田早規 / にった さき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リシュリー

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーベラル

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リヴィエラ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

リーゼ

Diễn viên lồng tiếng

Ogasawara Saki

小笠原早紀 / おがさわら さき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユミィ

Diễn viên lồng tiếng

Ogino Hazuki

荻野葉月 / おぎの はづき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルテ

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

女神官

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクセラレータ

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-