[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ケイオスドラゴン 混沌戦争Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ケイオスドラゴン 混沌戦争, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 14 diễn viên, 15 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

14

Nhân vật

15

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイニス

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ウルウル=ウーグルーク・ニュッカ・キラルナック

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Sakura

野川さくら / のがわ さくら

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ククル=ナヌック・クラルラック

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ゲルバン一世

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャーロット

Diễn viên lồng tiếng

Kadomatsu Kanori

柚木涼香 / かどまつ かのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ティッカニ

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

バルバドス

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Kodai

酒井広大 / さかい こうだい

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヒスター

Diễn viên lồng tiếng

Namekawa Yohei

滑川洋平 / なめかわ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヒナ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Fuko

斎藤楓子 / さいとう ふうこ

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

べルリオーズ:幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Kawabe Yuki

川部有紀 / かわべ ゆき

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

王倫

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

海凜鎚

Diễn viên lồng tiếng

Kawabe Yuki

川部有紀 / かわべ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

咲クヤミマナ

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Koike Riko

小池理子 / こいけ りこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

清香

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Yukari

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

雷火

Diễn viên lồng tiếng

Murakawa Rie

村川梨衣 / むらかわ りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-