[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của コロッケ!Great 時空の冒険者Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của コロッケ!Great 時空の冒険者, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 27 diễn viên, 31 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

27

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アンチョビ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật/Vai

アンニン

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウスター

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

エビチリ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カラスミ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

カラスミ兵

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hirokazu

三浦博和 / みうら ひろかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キャベツ

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

キンダック

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

クスクス

Diễn viên lồng tiếng

Ogawa Masashi

小河正史 / おがわ まさし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

コロッケ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Nanae

加藤奈々絵 / かとう ななえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シャーベット

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ダイフクー

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タロ

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

タンタンメン

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ちびバーグ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Shizuka

石川静 / いしかわ しずか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

テト

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

トラッパー

Diễn viên lồng tiếng

Tochika Kouichi

遠近孝一 / とおちか こういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ニガリ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimoto Riichi

西本理一 / にしもと りいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハム

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

バンバンジー

Diễn viên lồng tiếng

Goto Satoshi

後藤哲 / ごとう さとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パンプキン

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ピロシキ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フォンドヴォー

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

プリンプリン

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ポー

Diễn viên lồng tiếng

Murai Kazusa

村井かずさ / むらい かずさ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

マルゲリータ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

リゾット

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ルッコラ

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Eriko

石原絵理子 / いしはら えりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-