Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của サモンナイト4Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của サモンナイト4, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 45 diễn viên, 49 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

45

Nhân vật

49

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アカネ

Diễn viên lồng tiếng

Tenjin Umi

天神有海 / てんじん うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アプセット

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アルバ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Obi Yukimasa

小尾元政 / おび ゆきまさ

Đơn vị

GadgetLink

ガジェットリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

アロエリ

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イオス

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エニシア

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

エリカ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

オヤカタ

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

カサス

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ガゼル

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Katashi

石塚堅 / いしづか かたし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギアン

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギアンの母

Diễn viên lồng tiếng

Unone Aki

宇乃音亜季 / うのね あき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギムレ

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

クノン

Diễn viên lồng tiếng

Tateno Kanako

立野香菜子 / たての かなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウレ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グラッド

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

グランバルド

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

グルメじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Masamune Issei

政宗一成 / まさむね いっせい

Đơn vị

Muunku

夢吽空

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンタロウ

Diễn viên lồng tiếng

Aizawa Masaki

相沢まさき / あいざわ まさき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

コーラル

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Junko

岩男潤子 / いわお じゅんこ

Đơn vị

Iwao Junko Office Zeraph

岩男潤子オフィス・ZERAPH

-

Nhân vật · Vai diễn

シャオメイ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンゲン

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

スバル

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セイロン

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セクター

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Taiten

楠大典 / くすのき たいてん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

トライゼルド

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takayuki

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナイア

Diễn viên lồng tiếng

Hino Yurika

日野由利加 / ひの ゆりか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

パナシェ

Diễn viên lồng tiếng

Noda Junko

野田順子 / のだ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バレン

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Masataka

澤田将考 / さわだ まさたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フィズ

Diễn viên lồng tiếng

Nasu Megumi

那須めぐみ / なす めぐみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポムニット

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリネージ

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Hisayo

望月久代 / もちづき ひさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルリーフ

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Sakura

野川さくら / のがわ さくら

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミント

Diễn viên lồng tiếng

Takano Naoko

高野直子 / たかの なおこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ムガ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Mika

松岡美佳 / まつおか みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイメイ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メリアージュ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ユエル

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユヅキ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミ

Diễn viên lồng tiếng

Kurokawa Nami

黒河奈美 / くろかわ なみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リシェル

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

リビエル

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

リプレ / リューム

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ルヴァイド

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシアン

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

ローレット

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

暗殺者

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Funaki Mahito

船木まひと / ふなき まひと

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-