[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スペクトラルフォースVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スペクトラルフォース, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 24 diễn viên, 39 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

39

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アゼレア

Diễn viên lồng tiếng

Koda Mariko

國府田マリ子 / こうだ マリこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アドラー・アウィス

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Shogo

西原翔吾 / にしはら しょうご

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アリサ

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

イチゴウ

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イデル

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Amika

高橋あみか / たかはし あみか

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

ヴェルージェ

Diễn viên lồng tiếng

Morisawa Fumi

森沢芙美 / もりさわ ふみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ガイザー

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ガイザン

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギャプ

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ザーフラク

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サトー

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サラ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Reiko

ふじたれいこ / ふじた れいこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

ジェイダガー

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェノバ

Diễn viên lồng tiếng

Satomi Keiichiro

里見圭一郎 / さとみ けいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シフォン

Diễn viên lồng tiếng

Kazama Nobuhiko

風間信彦 / かざま のぶひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シフォン

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Shogo

西原翔吾 / にしはら しょうご

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジャドウ

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Hidehiko

金子英彦 / かねこ ひでひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジャドウ

Diễn viên lồng tiếng

Kisaichi Atsushi

私市淳 / きさいち あつし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジャネス

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャロン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Amika

高橋あみか / たかはし あみか

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

ジュン

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Reiko

ふじたれいこ / ふじた れいこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

シンバ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ソフラン

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダブルエックス

Diễn viên lồng tiếng

Nishimatsu Kazuhiko

西松和彦 / にしまつ かずひこ

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

チク

Diễn viên lồng tiếng

Kato Hiroki

加藤寛規 / かとう ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チク

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

トナティ・オルタデッド

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Tomo

サエキトモ / さえき とも

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Akira

中川玲 / なかがわ あきら

Đơn vị

Ofisu Bi

オフィス・ビー

-

Nhân vật/Vai

ヒロ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ピンキー

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Haruko

桃井はるこ / ももい はるこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ファバージュ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

フェンリル

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Amika

高橋あみか / たかはし あみか

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

プラーナ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Amika

高橋あみか / たかはし あみか

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-

Nhân vật/Vai

マユラ

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラト

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラト・リンネイ

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ランディア

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật/Vai

リガイン

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hideo

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật/Vai

リトル・スノー

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リトルスノー

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レイン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Amika

高橋あみか / たかはし あみか

Đơn vị

Kyarottohausu

キャロットハウス

-
漢字

Nhân vật/Vai

大蛇丸

Diễn viên lồng tiếng

Isobe Hiroshi

磯部弘 / いそべ ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-