[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スーパーロボット大戦α for DreamcastVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スーパーロボット大戦α for Dreamcast, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 28 diễn viên, 45 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

28

Nhân vật

45

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アマノカズミ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật/Vai

アルベオ・ピピニーデン

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

イーノ・アッバーブ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

エル・フィノ

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オリファー・イノエ

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

カツ・コバヤシ

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

カテジナ・ルース

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ガラミティ・マンガン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カンジ・アカツキ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

キーン・キッス

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キシリア・ザビ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギュネイ・ガス

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

クェス・パラヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クリスチーナ・マッケンジー

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

グレミー・トト

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

クロ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật/Vai

ゲーツ・キャパ

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ケリィ・レズナー

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ザンスカール兵

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジェリド・メサ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ジュドー・アーシタ

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ショット・ウェポン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ダンゲル・クーパー

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

チャム・ファウ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ニナ・パープルトン

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật/Vai

ハーディ・シュタイナー

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ハロ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ビルギット・ピリヨ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ペギー・リー

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

マッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユング・フロイト

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リルカーラ・ボーグナイン

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

レズン・シュナイダー

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レンダ・デ・パロマ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

綾波レイ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

一条輝

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

銀鈴

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

結城沙羅

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuriko

山本百合子 / やまもと ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

剛大次郎

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

桜野マリ

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Makoto

高坂真琴 / こうさか まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

渚カヲル

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

衝撃のアルベルト

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

親衛隊兵

Diễn viên lồng tiếng

Kitajima Junji

北島淳司 / きたじま じゅんじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

張五飛

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

藤原忍

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-