[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スーパーロボット大戦シリーズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của スーパーロボット大戦シリーズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 72 diễn viên, 86 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

72

Nhân vật

86

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイン・ダルトン

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

アクセル・アルマー

- 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アサキム・ドーウィン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アマノ・ヒカル

- 7作品

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アムロ・レイ

- 25作品

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アラド・バランガ

- 9作品

Diễn viên lồng tiếng

Kaichi Kazuya

鶏内一也 / かいち かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アリアス・モマ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンジュ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

イルイ・ガンエデン

Diễn viên lồng tiếng

Maki Nao

真木ナオ / まき なお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヴァン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ウェルナー・フリッツ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

ウッソ・エヴィン

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Daisuke

阪口大助 / さかぐち だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エグゼブ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

エル・ビアンノ

- 11作品

Diễn viên lồng tiếng

Hara Eriko

原えりこ / はら えりこ

Đơn vị

Bifekuto

ビーフェクト

-

Nhân vật/Vai

エレ・ハンム

- 7作品

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

オードリー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

オルドリン・ジヴォン

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hamasaki Nana

浜崎奈々 / はまさき なな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

カサド・ゼオラ・ホワイター

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

カトリーヌ・ビトン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

カナメ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayama Ikumi

葉山いくみ / はやま いくみ

Đơn vị

Clare Voice

クレアボイス

-

Nhân vật/Vai

キャットガールズ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Yuri

のぐちゆり / のぐち ゆり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギャラクシー船団幹部 少女

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kaori

福原香織 / ふくはら かおり

Đơn vị

Buraitoidea

ブライトイデア

-

Nhân vật/Vai

ギャラクシー船団幹部 老人

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キリコ・キュービィー

- 9作品

Diễn viên lồng tiếng

Goda Hozumi

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

クスハ・ミズハ

- 12作品

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Mikako

高橋美佳子 / たかはし みかこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

サウス・バニング

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Masashi

菅原正志 / すがわら まさし

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

サリア

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェリル・クチビ

- 11作品

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Tomoko

大塚智子 / おおつか ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シズキ・シズカワ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Yukiyo

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャア・アズナブル / クワトロ・バジーナ

- 26作品

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シルキー・マウ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

シロー・アマダ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジロン・アモス

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゼンガー・ゾンボルト

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ソーマ・ピーリス / マリー・パーファシー

2010年代 / - 7作品

Diễn viên lồng tiếng

Ogasawara Arisa

小笠原亜里沙 / おがさわら ありさ

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật/Vai

ソシエ・ハイム

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Murata Akino

村田秋乃 / むらた あきの

Đơn vị

Feisupuranningu

フェイスプランニング

-

Nhân vật/Vai

ターニャ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Reina

上田麗奈 / うえだ れいな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ダバ・マイロード

1990年代 / - 9作品

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Hirokazu

平松広和 / ひらまつ ひろかず

Đơn vị

GadgetLink

ガジェットリンク

-

Nhân vật/Vai

チャム・ファウ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トッド・ギネス

- 11作品

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Hozumi

逢坂秀実 / おうさか ほずみ

Đơn vị

Project Review

プロジェクト・レヴュー

-

Nhân vật/Vai

ドモン・カッシュ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ニー・ギブン

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Ataka Makoto

あたか誠 / あたか まこと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ハヤテ・インメルマン

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ハロ

2010年代 / - 7作品 / 00 / オレンジ

Diễn viên lồng tiếng

Ogasawara Arisa

小笠原亜里沙 / おがさわら ありさ

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật/Vai

ヒイロ・ユイ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ファ・ユイリィ

- 9作品

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Miyuki

松岡ミユキ / まつおか みゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フランチェスカ・オハラ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hiromi

石川寛美 / いしかわ ひろみ

Đơn vị

Engeki Shudan Caramel Box

演劇集団キャラメルボックス

-

Nhân vật/Vai

ブルー・ジェット

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マーベル・フローズン

- 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

マサキ・アンドー

- 12作品

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ムチャ

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Hideki

中西英樹 / なかにし ひでき

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-

Nhân vật/Vai

ヨナ・バシュタ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

ラカン・ダカラン

- 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ランスロー・ダーウェル

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

ランド・トラビス

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

リムル・ルフト

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Irokawa Kyoko

色川京子 / いろかわ きょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ルー・ルカ

- 7作品

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

ロザミア・バダム

2000年代 / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Kayoko

藤井佳代子 / ふじい かよこ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

葵豹馬

- 15作品

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuyapurojekuto

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

一般兵

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

一般兵

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Toshiya

千葉俊哉 / ちば としや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

一般兵

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Handa Yusuke

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

一般兵

- 7作品

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

一般兵

- 11作品

Diễn viên lồng tiếng

Kaichi Kazuya

鶏内一也 / かいち かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

岡めぐみ

- 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Miyuki

上田みゆき / うえだ みゆき

Đơn vị

Isao Kikaku

いさお企画

-

Nhân vật/Vai

兜甲児

- 17作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

兜甲児

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật/Vai

剣鉄也

バンダイナムコエンターテインメント

Diễn viên lồng tiếng

Awano Fumihiro

粟野史浩 / あわの ふみひろ

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật/Vai

剣鉄也

- 7作品

Diễn viên lồng tiếng

Noda Keiichi

野田圭一 / のだ けいいち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

紅月カレン

- 7作品

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Ofisu Risutato

オフィス リスタート

-

Nhân vật/Vai

剛健一

- 10作品

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Yukinaga

白石幸長 / しらいし ゆきなが

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

獅子王凱

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

時縞ハルト

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

式波・アスカ・ラングレー

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

神北恵子

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

青ハロ

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Sato Arise

佐藤有世 / さとう ありせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

戦部ワタル

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

惣流・アスカ・ラングレー

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

大河幸太郎

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

帝国監察軍兵

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

天海護

2000年代 / - 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Ito Maiko

伊藤舞子 / いとう まいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

南原ちずる

- 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Miyuki

上田みゆき / うえだ みゆき

Đơn vị

Isao Kikaku

いさお企画

-

Nhân vật/Vai

牧場ひかる

- 6作品 - 『MX』(2004年)以降はライブラリ出演

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Chiyoko

川島千代子 / かわしま ちよこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

麻中蓬

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

流拓馬

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

流竜馬

- 9作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

鈴原トウジ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-