[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ダンジョントラベラーズ2-2 闇堕ちの乙女とはじまりの書Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ダンジョントラベラーズ2-2 闇堕ちの乙女とはじまりの書, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 27 diễn viên, 35 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

27

Nhân vật

35

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アザトース

Diễn viên lồng tiếng

Otani Satomi

大谷理美 / おおたに さとみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

アリシア・ハート

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

イクトミ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Mizuki

山本瑞稀 / やまもと みずき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

イスト

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Rumi

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

イリーナ・ローゼンマイア

Diễn viên lồng tiếng

Yonezawa Madoka

米澤円 / よねざわ まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウーティス

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Masayo

藤田昌代 / ふじた まさよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エステル

Diễn viên lồng tiếng

Otani Satomi

大谷理美 / おおたに さとみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

エルトリシア・ヴィトール・ド・リッツエヴァン

Diễn viên lồng tiếng

Ogasawara Saki

小笠原早紀 / おがさわら さき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エロス

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Saki

香坂さき / こうさか さき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

お亀ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Otani Satomi

大谷理美 / おおたに さとみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

グリシェリーナ・エフレノア

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コネット・サントノーレ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

サーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Omori Yuki

大森ゆき / おおもり ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジーナ

Diễn viên lồng tiếng

Murakawa Rie

村川梨衣 / むらかわ りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ジョカ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Saki

香坂さき / こうさか さき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

スフレ・トゥイニー

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ツララ

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Asami

下田麻美 / しもだ あさみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ネコネ

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

フィオラ・マーシュ

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

フリード・アインハルト

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

プリシラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Mizuki

山本瑞稀 / やまもと みずき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ペギー

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ペギン・マッコイ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

メフメラ

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ai

岩崎愛 / いわさき あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メルヴィ・ド・フロレンシア

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

モゲラ

Diễn viên lồng tiếng

Omori Yuki

大森ゆき / おおもり ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モニカ・メイシー

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Eriko

中村繪里子 / なかむら えりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

モビーディック

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Mizuki

山本瑞稀 / やまもと みずき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ユーニ・コルテク

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Hisako

金元寿子 / かねもと ひさこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

リゼリエッタ・マーシュ

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật/Vai

リリアン・クレイパー

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Kaori

石原夏織 / いしはら かおり

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật/Vai

ルコ

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Mari

河野茉莉 / かわの まり

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-
漢字

Nhân vật/Vai

使いの女

Diễn viên lồng tiếng

Omori Yuki

大森ゆき / おおもり ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小木曽雪菜

Diễn viên lồng tiếng

Yonezawa Madoka

米澤円 / よねざわ まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

宝蔵寺八重

Diễn viên lồng tiếng

Sugiura Naoko

長谷川瑜ら / すぎうら なおこ

Đơn vị

-
-