Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của テイルズ オブ グレイセスVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của テイルズ オブ グレイセス, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 34 diễn viên, 35 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

34

Nhân vật

35

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アストン・ラント

Diễn viên lồng tiếng

Mikimoto Yuji

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アスベル・ラント

少年期

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アスベル・ラント

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィクトリア

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エメロード

声・モーションアクター

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Eriko

平田絵里子 / ひらた えりこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

カーツ・ベッセル

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

かめにん

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケリー・ラント

Diễn viên lồng tiếng

Takeguchi Akiko

竹口安芸子 / たけぐち あきこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーネル

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリア

モーションアクター

Diễn viên lồng tiếng

Daikoku Yumiko

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリア・バーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Kawaragi Shiho

河原木志穂 / かわらぎ しほ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

セーガン

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セルディク

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィ

モーションアクター

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Suzuna

木下鈴奈 / きのした すずな

Đơn vị

Ji Puro

じ〜ぷろ

-

Nhân vật · Vai diễn

タルカ

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

パスカル

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

バリー

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビアス

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューバート・オズウェル

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューバート・ラント

少年期

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Mikako

高橋美佳子 / たかはし みかこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

フーリエ

声・モーションアクター

Diễn viên lồng tiếng

Daikoku Yumiko

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルマー

Diễn viên lồng tiếng

Nasu Megumi

那須めぐみ / なす めぐみ

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポアソン

声・モーションアクター

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Suzuna

木下鈴奈 / きのした すずな

Đơn vị

Ji Puro

じ〜ぷろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリク・シザース

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

リチャード

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

リチャード

少年期

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

リトルクイーン

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

レイモン・オズウェル

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

黒衣の番人

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

小隊長

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

政府塔警備兵

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

大統領府衛兵

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daisuke

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウス

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-