Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của テイルズ オブ ベルセリアVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của テイルズ オブ ベルセリア, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 37 diễn viên, 38 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

37

Nhân vật

38

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アーヴェル

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アイゼン

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

アルトリウス・コールブランド

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

エレノア・ヒューム

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー・ドラゴニア / 聖主ハヤヒノ

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

グリモワール

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザビーダ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

シアリーズ / セリカ・クラウ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

シグレ・ランゲツ / 聖主ムスヒ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュード・マティス

Diễn viên lồng tiếng

Yonaga Tsubasa

代永翼 / よなが つばさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダイル

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

タバサ・バスカヴィル

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

テレサ・リナレス / 聖主アメノチ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ねこにん

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Ai

野中藍 / のなか あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルミン

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Naomi

進藤尚美 / しんどう なおみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パーシバル・イル・ミッド・アスガード

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Ryo

岩崎了 / いわさき りょう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

バルタ

Diễn viên lồng tiếng

Ishizumi Akihiko

石住昭彦 / いしずみ あきひこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

バン・アイフリード

Diễn viên lồng tiếng

Hori Yukitoshi

堀之紀 / ほり ゆきとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビエンフー

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Nao

永澤菜教 / ながさわ なお

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

フェニックス

Diễn viên lồng tiếng

Hori Hideyuki

堀秀行 / ほり ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルベット・クラウ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンウィック

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイトかめにん

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マギルゥ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

マヒナ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラ・マクスウェル

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ムルジム

Diễn viên lồng tiếng

Hamasaki Nana

浜崎奈々 / はまさき なな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

メディサ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

メルキオル / 聖主ウマシア

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ライフィセット

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Azumi

浅倉杏美 / あさくら あずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ライフィセット

モーションアクター

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Akari

原嶋あかり / はらしま あかり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ランスロット・キャスパリーグ

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Naoki

今村直樹 / いまむら なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リーブ

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルルゥ

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Ai

野中藍 / のなか あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロクロウ・ランゲツ

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

聖主カノヌシ / ライフィセット・クラウ

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-