[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ドラゴンクエストXVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ドラゴンクエストX, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 191 diễn viên, 328 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

191

Nhân vật

328

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーティファ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mami

ふじたまみ / ふじた まみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アーミナ

Diễn viên lồng tiếng

Torigoe Maaya

鳥越まあや / とりごえ まあや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

あくま神官

Diễn viên lồng tiếng

Kameyama Yuji

亀山雄慈 / かめやま ゆうじ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

あくむにゅうどう

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Hiroshi

高坂宙 / こうさか ひろし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

アジール

Diễn viên lồng tiếng

Horigome Saya

堀籠沙耶 / ほりごめ さや

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

アシュレイの母

Diễn viên lồng tiếng

Goda Eri

合田絵利 / ごうだ えり

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アスバル

Diễn viên lồng tiếng

Yamanaka Masahiro

山中真尋 / やまなか まさひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アマラーク国兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Kitada Masamichi

北田理道 / きただ まさみち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アマラーク国兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Iwaki Yasushi

岩城泰司 / いわき やすし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

あやしいかげ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アラクレス

Diễn viên lồng tiếng

Tajiri Hiroaki

田尻浩章 / たじり ひろあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アルビデ

Diễn viên lồng tiếng

Kajikawa Shohei

梶川翔平 / かじかわ しょうへい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アントワネット

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Yumi

川島悠美 / かわしま ゆうみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アンネリゼ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

イルシーム

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

ウェブニー

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Satomi

小橋里美 / こばし さとみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ウッチェロ

Diễn viên lồng tiếng

Katsura Kazumasa

桂一雅 / かつら かずまさ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ウリム

Diễn viên lồng tiếng

Fukada Ai

深田愛衣 / ふかだ あい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ウルタ皇女

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

エステラ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エドアルド

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エフライム

Diễn viên lồng tiếng

Fukazawa Jun

深澤純 / ふかざわ じゅん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

エメルダ

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Yuka

ゆう花 / なかつかさ ゆうか

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

エリーゴ調査員

Diễn viên lồng tiếng

Makino Kotaro

槇野晃太郎 / まきの こうたろう

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

エルドナ神

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Sayaka

木下紗華 / きのした さやか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

オウトウ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オーディス王子

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

オジャロス

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

オネット

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mami

ふじたまみ / ふじた まみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

オレガノ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ガーニハン

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

カーボーン将軍

Diễn viên lồng tiếng

Arai Yuki

荒井勇樹 / あらい ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カーロウ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

カシェラ

Diễn viên lồng tiếng

Yonai Yuki

米内佑希 / よない ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ガズバラン神

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Hinata

田所陽向 / たどころ ひなた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ガッシュ村長

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Kenichiro

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ガラーテ

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Nobuyori

相楽信頼 / さがら のぶより

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガラテア

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カンティス

Diễn viên lồng tiếng

Kamio Shinichiro

神尾晋一郎 / かみお しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ガンナーム

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kazumasa

中村和正 / なかむら かずまさ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

キキ

Diễn viên lồng tiếng

Yuasa Kaede

湯浅かえで / ゆあさ かえで

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ギサルメ

Diễn viên lồng tiếng

Horii Chado

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ギャノン兄

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ギャラン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キューボ

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

キュルル

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ギルガラン王子

Diễn viên lồng tiếng

Mizunaka Masaaki

水中雅章 / みずなか まさあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

クアナ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

クィラッキ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Masashi

野川雅史 / のがわ まさし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

グール

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Shusaku

白川周作 / しらかわ しゅうさく

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

クビトー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Shozo

佐々木省三 / ささき しょうぞう

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

クマリス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

クライン

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Mai

西川舞 / にしかわ まい

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

グランゼニス神

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

クリュトス

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Afumi

土師亜文 / はし あふみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

グレシア院長

Diễn viên lồng tiếng

Natsukawa Tomoko

夏川朋子 / なつかわ ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

グロスナー王

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

クロラ

Diễn viên lồng tiếng

Shin Yuki

新祐樹 / しん ゆうき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ケイリース

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Yui

橋本結 / はしもと ゆい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ゲーニド

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Junta

寺島惇太 / てらしま じゅんた

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ケペシュ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Kosuke

大西弘祐 / おおにし こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

コハク

Diễn viên lồng tiếng

Komoto Keisuke

河本啓佑 / こうもと けいすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ゴロキ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Yusuke

星野佑典 / ほしの ゆうすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ザガンド

Diễn viên lồng tiếng

Suminaga Yuta

住永侑太 / すみなが ゆうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ザグルフ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Takahiro

吉野貴大 / よしの たかひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

サジェ

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Miyu

富田美憂 / とみた みゆ

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

ザジェン

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Yumi

川島悠美 / かわしま ゆうみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

サティ

Diễn viên lồng tiếng

Shibuya Ayano

渋谷彩乃 / しぶや あやの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サワディエル

Diễn viên lồng tiếng

Kamimoto Shun

紙本瞬 / かみもと しゅん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジア・ガルネ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ジア・クトXX

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Yu

桜木夕 / さくらぎ ゆう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジア・クトXY

Diễn viên lồng tiếng

Bonkobara Ko

盆子原康 / ぼんこばら こう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジア・クルヴィダ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジア・クルヴィダ

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Shota

蒼井翔太 / あおい しょうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジア・サフィル

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Shota

蒼井翔太 / あおい しょうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジア・ネブラ

Diễn viên lồng tiếng

Koga Akira

古賀明 / こが あきら

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジア・メルド・ゲノス

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

ジア・ルーベ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジア・ルーベ・ゲノス

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジア・ルミナ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

ジア・レド・ゲノス

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

ジーガンフ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Yuki

荒井勇樹 / あらい ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シィジャン兵士長

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Hana

武田華 / たけだ はな

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ジーモン

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwazaki Hayato

柏崎隼史 / かしわざき はやと

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

シウバ

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Aya

川上彩 / かわかみ あや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シシカバブ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Tatsuya

小林達也 / こばやし たつや

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Nobuyori

相楽信頼 / さがら のぶより

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シャンテ

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Azumi

浅倉杏美 / あさくら あずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジャンドガン

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kazuyoshi

林和良 / はやし かずよし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ジャンビ

Diễn viên lồng tiếng

Yuasa Kaede

湯浅かえで / ゆあさ かえで

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ジュレド国民2

Diễn viên lồng tiếng

Makino Kotaro

槇野晃太郎 / まきの こうたろう

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

シリル

Diễn viên lồng tiếng

Yamanaka Masahiro

山中真尋 / やまなか まさひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ジルガモット

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Aya

川上彩 / かわかみ あや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シロツメ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Umino

川村海乃 / かわむら うみの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シンイ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật/Vai

スッテンテン / デモンズゲイト

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ストルー

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Yuna

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

スハイル

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Hiroshi

高坂宙 / こうさか ひろし

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

よろず屋カエマン

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Junta

寺島惇太 / てらしま じゅんた

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

よろず屋ソノラン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Risa

渡辺理沙 / わたなべ りさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-