[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của パニシング:グレイレイヴンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của パニシング:グレイレイヴン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 31 diễn viên, 30 nhân vật/vai và 17 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

31

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

17

Nhân vật/Vai

アイラ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

Nhân vật/Vai

アシモフ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Keitaro

田中啓太郎 / たなか けいたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヴィラ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

Nhân vật/Vai

エリーナ

Diễn viên lồng tiếng

Kozuki Yuria

神月柚莉愛 / こうづき ゆりあ

Đơn vị

Shochiku Entertainment

松竹エンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

カイウス

Diễn viên lồng tiếng

Chikasada Tsukino

近貞月乃 / ちかさだ つきの

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

カム

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

カムイ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

カレニーナ

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

Nhân vật/Vai

クロム

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

シルカ・ルブラン

Diễn viên lồng tiếng

Ehara Yuri

江原裕理 / えはら ゆり

Đơn vị

Ufotable

ユーフォーテーブル

-

Nhân vật/Vai

ソフィア

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Ofisu Risutato

オフィス リスタート

Nhân vật/Vai

ドールベア

Diễn viên lồng tiếng

Senbongi Sayaka

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

ナナミ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Minami

田中美海 / たなか みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

Nhân vật/Vai

ネイティア・亡詩

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

Nhân vật/Vai

ノアン

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

Nhân vật/Vai

ハカマ・隠星

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ハリー・ジョー

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Toya

野島透也 / のじま とうや

Đơn vị

Shochiku Entertainment

松竹エンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ビアンカ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

Nhân vật/Vai

ブリギット・輝炎

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

Nhân vật/Vai

リー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

リーフ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miku

伊藤美来 / いとう みく

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

Nhân vật/Vai

リーフ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ルナ

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

ロゼッタ

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

Nhân vật/Vai

ワタナベ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

含英・清商

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

如日天

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Batori Shogo

バトリ勝悟 / バトリ しょうご

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
0-9

Nhân vật/Vai

21号・XXI

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
Other

Nhân vật/Vai

「先遣隊」

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật/Vai

「先遣隊」

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Mikako

井澤美香子 / いざわ みかこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

「先遣隊」

Diễn viên lồng tiếng

Mano Kyosuke

真野恭輔 / まの きょうすけ

Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan