Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ファイナルファンタジーXVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ファイナルファンタジーX, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 30 diễn viên, 47 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

30

Nhân vật

47

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アーロン

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アニキ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イサール

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェン=キノック老師

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エルマ

Diễn viên lồng tiếng

Momomori Sumomo

桃森すもも / もももり すもも

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

エンケ=ロンゾ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Jun

石丸純 / いしまる じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッタ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キマリ・ロンゾ

Diễn viên lồng tiếng

Cho Katsumi

長克巳 / ちょう かつみ

Đơn vị

Chikyuugi Geino Jimusho

地球儀 (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

グラーブ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラスコ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルク=ロンゾ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シーモア・グアド

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

シーモアの母

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Kayoko

藤井佳代子 / ふじい かよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シェリンダ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジスカル・グアド

Diễn viên lồng tiếng

Sato Masaharu

佐藤正治 / さとう まさはる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シド

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シパーフ使い

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ズーク

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Jun

石丸純 / いしまる じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーダの母親

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Miki

長沢美樹 / ながさわ みき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナ

Diễn viên lồng tiếng

Katsuragi Nanaho

葛城七穂 / かつらぎ ななほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トワメル=グアド

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パッセ

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バルテロ

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Jun

石丸純 / いしまる じゅん

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ビクスン

Diễn viên lồng tiếng

Sakuya Shunsuke

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ビラン=ロンゾ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイナルファンタジー

- リュック / |リュック 役

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Marika

松本まりか / まつもと まりか

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラスカ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルゲミーネ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Kayoko

藤井佳代子 / ふじい かよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マローダ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Masataka

中井将貴 / なかい まさたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

メイチェン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モーションアクターも担当

ティーダ

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウナ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Mayuko

青木まゆこ / あおき まゆこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユウナレスカ

スクウェア

Diễn viên lồng tiếng

Koyanagi Yoko

小柳洋子 / こやなぎ ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リン

Diễn viên lồng tiếng

Sakuya Shunsuke

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ルールー

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルチル

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルッツ

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レッティ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ワッカ

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンツ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

謎の少年

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

冒頭部ラジオDJ

Diễn viên lồng tiếng

Suwabe Junichi

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

用心棒

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Masayuki

熊谷正行 / くまがい まさゆき

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

23代目オオアカ屋

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-