[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của フェアリースフィアVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của フェアリースフィア, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 35 diễn viên, 49 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

35

Nhân vật

49

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アカギツネ

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アブラカタブラ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

アマガエル

Diễn viên lồng tiếng

Shiraki Nao

白城なお / しらき なお

Đơn vị

RD

アルディ (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

アムールトラ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

アライグマ

Diễn viên lồng tiếng

Ikebe Kumiko

池辺久美子 / いけべ くみこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

イチハツ

Diễn viên lồng tiếng

Takayanagi Tomoyo

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ウルフェナイト

Diễn viên lồng tiếng

Ban Taito

坂泰斗 / ばん たいと

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

エスプレッソ

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Maki

河瀬茉希 / かわせ まき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カプチーノ

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Maki

河瀬茉希 / かわせ まき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

キウイ

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

クグロフ

Diễn viên lồng tiếng

Amasaki Kohei

天﨑滉平 / あまさき こうへい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

コハク

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シネレア

Diễn viên lồng tiếng

Ban Taito

坂泰斗 / ばん たいと

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

シュークリーム

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シュークリーム

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Akari

上原あかり / うえはら あかり

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

ジンジャーブレッドマン(女)

Diễn viên lồng tiếng

Chinen Akiho

知念明希保 / ちねん あきほ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

ジンジャーブレッドマン(男)

Diễn viên lồng tiếng

Chinen Akiho

知念明希保 / ちねん あきほ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

タピオカ

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Aguri

大西亜玖璃 / おおにし あぐり

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

タンバン

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Tomoya

高坂知也 / こうさか ともや

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

チェリーパイ

Diễn viên lồng tiếng

Misawa Sachika

三澤紗千香 / みさわ さちか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チスイコウモリ

Diễn viên lồng tiếng

Amasaki Kohei

天﨑滉平 / あまさき こうへい

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

トナカイ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Riho

杉山里穂 / すぎやま りほ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

トナカイ

Diễn viên lồng tiếng

Takayanagi Tomoyo

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ハナジカ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Ito Masahiro

伊藤昌弘 / いとう まさひろ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

パンダ

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

パンダ

Diễn viên lồng tiếng

Osuka Jun

大須賀純 / おおすか じゅん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ヒイラギ

Diễn viên lồng tiếng

Taichi Yo

大地葉 / たいち よう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ピンクローズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Asaki

福山あさき / ふくやま あさき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ブッシュ・ド・ノエル

Diễn viên lồng tiếng

Zenyoji Kyohei

善養寺恭平 / ぜんようじ きょうへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ブライトネス

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Yume

篠原夢 / しのはら ゆめ

Đơn vị

RD

アルディ (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ブリショー

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ai

山本亜衣 / やまもと あい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ブルーベリー

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Natsumi

大下菜摘 / おおした なつみ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

フルル

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ベニテングタケ

Diễn viên lồng tiếng

Kokubun Yukari

國分優香里 / こくぶん ゆかり

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

ポインセチア

Diễn viên lồng tiếng

Taichi Yo

大地葉 / たいち よう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ミルフィーユ

Diễn viên lồng tiếng

Osuka Jun

大須賀純 / おおすか じゅん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ヤク

Diễn viên lồng tiếng

Sakakihara Yuki

榊原優希 / さかきはら ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ヤドクガエル

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

ヤドリギ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ラグドール

Diễn viên lồng tiếng

Nagae Yua

ながえゆあ / ながえ ゆあ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ラベンダー

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Risa

保科李沙 / くぼた りさ

Đơn vị

Sega Music

セガ・ミュージック

-

Nhân vật/Vai

リンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Sena

堀越せな / ほりこし せな

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

花露珍

Diễn viên lồng tiếng

Chiharu

千春 / ちはる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

鬼灯

Diễn viên lồng tiếng

Sakakihara Yuki

榊原優希 / さかきはら ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

金花茶

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Hikari

久保田ひかり / くぼた ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

桂花

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

月餅

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Sena

堀越せな / ほりこし せな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

桜餅

Diễn viên lồng tiếng

Chiharu

千春 / ちはる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

紫陽花

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Hikari

久保田ひかり / くぼた ひかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

椿

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Asaki

福山あさき / ふくやま あさき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

曼珠沙華

Diễn viên lồng tiếng

Takayanagi Tomoyo

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-