Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của フェアリーフェンサー エフ ADVENT DARK FORCEVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của フェアリーフェンサー エフ ADVENT DARK FORCE, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 30 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

29

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アポローネス

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリン

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Rumi

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エフォール

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Emi

新田恵海 / にった えみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガルド

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

キュイ

Diễn viên lồng tiếng

Noto Arisa

能登有沙 / のと ありさ

Đơn vị

Eruandoeru Bikuta Entertainment

エルアンドエル・ビクターエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

クララ

Diễn viên lồng tiếng

Toyota Moe

豊田萌絵 / とよた もえ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ザギ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンク

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルマン

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セグロ

Diễn viên lồng tiếng

Maechu

まえちゅう

Đơn vị

Soremo

ソレモ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウジ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ティアラ

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Kaori

石原夏織 / いしはら かおり

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

デラ

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yurina

古川由利奈 / ふるかわ ゆりな

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バーナード

PlayStation 4

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Kohei

村上幸平 / むらかみ こうへい

Đơn vị

Doruche Star

ドルチェスター

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーラー

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

パイガ

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Yoji

上田燿司 / うえだ ようじ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

バハス

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビア

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Naoko

安田奈緒子 / やすだ なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ピピン

Diễn viên lồng tiếng

Shimoda Asami

下田麻美 / しもだ あさみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ファング

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッディ

Diễn viên lồng tiếng

Komagata Yuri

駒形友梨 / こまがた ゆり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアノ

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Rui

田辺留依 / たなべ るい

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

モモエ

Diễn viên lồng tiếng

Toyota Moe

豊田萌絵 / とよた もえ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

リュシン

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Daiki

中村大樹 / なかむら だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロロ

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

果林

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Ayaka

大橋彩香 / おおはし あやか

Đơn vị

Inspion Agency

INSPIONエージェンシー

-

Nhân vật · Vai diễn

花形

Diễn viên lồng tiếng

Gentoku

弦徳 / げんとく

Đơn vị

Puraimarifirudo

プライマリーフィールド

-

Nhân vật · Vai diễn

邪神

Diễn viên lồng tiếng

Nomiya Kazunori

野宮一範 / のみや かずのり

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

女神

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Diễn viên lồng tiếng

Abekawa Kenjiro

安部川賢治郎 / あべかわ けんじろう

Đơn vị

-
-