Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ブレイブソード×ブレイズソウルVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ブレイブソード×ブレイズソウル, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 132 diễn viên, 276 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

132

Nhân vật

276

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

バグイーター

Diễn viên lồng tiếng

Akina

秋奈 / あきな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

刻鳴鐘ユノ

Diễn viên lồng tiếng

Akina

秋奈 / あきな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天煌の冥ミステリオ

Diễn viên lồng tiếng

Akina

秋奈 / あきな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Diễn viên lồng tiếng

Amami Yurina

天海由梨奈 / あまみ ゆりな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

御神拳マカミ

Diễn viên lồng tiếng

Amami Yurina

天海由梨奈 / あまみ ゆりな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ペリュネイア=ラヴィ

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

仙刀フツノミタマ=小怺

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Yukari

安齋由香里 / あんざい ゆかり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

アラドヴァル

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロードオブヴァージン

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

数珠丸恒次

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マビノギオン

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Miho

荒川美穂 / あらかわ みほ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルフェネス

Diễn viên lồng tiếng

Asahina Madoka

朝日奈丸佳 / あさひな まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴァンティン

Diễn viên lồng tiếng

Ayase Yu

綾瀬有 / あやせ ゆう

Đơn vị

-
-
D

Nhân vật · Vai diễn

フラベルム

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

アンノウン

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ネクロノミコン

Diễn viên lồng tiếng

Hamasaki Nana

浜崎奈々 / はまさき なな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

午王ユニ

Diễn viên lồng tiếng

Hanaiwa Kana

花岩香奈 / はないわ かな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ノートゥング

Diễn viên lồng tiếng

Hanamori Yumiri

花守ゆみり / はなもり ゆみり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーリーナイト

Diễn viên lồng tiếng

Hara Sayuri

原紗友里 / はら さゆり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

獣王ベヒモス

Diễn viên lồng tiếng

Hara Sayuri

原紗友里 / はら さゆり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

魔煉サンタクロス

Diễn viên lồng tiếng

Hara Sayuri

原紗友里 / はら さゆり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カトブレパス

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Akari

原嶋あかり / はらしま あかり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

スノーボード

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Akari

原嶋あかり / はらしま あかり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイムタン

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Akari

原嶋あかり / はらしま あかり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

セラエノ断章

Diễn viên lồng tiếng

Haruse Natsumi

春瀬なつみ / はるせ なつみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライニクル

Diễn viên lồng tiếng

Haruse Natsumi

春瀬なつみ / はるせ なつみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーティア

Diễn viên lồng tiếng

Haruse Natsumi

春瀬なつみ / はるせ なつみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルガトゥリオ

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソードブレイカー

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Chinami

橋本ちなみ / はしもと ちなみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンデライオン

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Chinami

橋本ちなみ / はしもと ちなみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

厄災を照らす向日葵

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Chinami

橋本ちなみ / はしもと ちなみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

流し切り

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Chinami

橋本ちなみ / はしもと ちなみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

エンセフェロン

Diễn viên lồng tiếng

Hata Sawako

秦佐和子 / はた さわこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロジーリリィ

Diễn viên lồng tiếng

Hata Sawako

秦佐和子 / はた さわこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

グランギニョル

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

神獣グラム=ファフニル

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

聖女グラム=オルタ=ロスト

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

魔剣グラム

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

魔劍グラム=オルタ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

魔拳グラム=スサノオ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

魔研グラム=モッド

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

魔賢グラム×ワンド

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Rina

日高里菜 / ひだか りな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

幻想殺しゼタ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイプニル

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

神槍スレイプニル

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルファイアワークス

Diễn viên lồng tiếng

Hoshitani Mio

星谷美緒 / ほしたに みお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マタゴット=ノラ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshitani Mio

星谷美緒 / ほしたに みお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

天星ソハヤ=コスモ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshitani Mio

星谷美緒 / ほしたに みお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

妙純傳持・八咫=ソハヤ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshitani Mio

星谷美緒 / ほしたに みお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

子王マハ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshitani Mio

星谷美緒 / ほしたに みお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

煌刀ソハヤ

Diễn viên lồng tiếng

Hoshitani Mio

星谷美緒 / ほしたに みお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カンタレラ

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

紅因幡

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

魔剣レオ

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

渡橋あみら

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

甕破り一文字

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Kaori

石原夏織 / いしはら かおり

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェロニカ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェロニカ=エフ

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シャイターン=リズ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Mao

伊藤舞音 / いとう まお

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

陽菜さま

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miku

伊藤美来 / いとう みく

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

タルタロス

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

神淵エレボス

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

開幕詩篇プロローグ

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

不倶戴天華

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

名刀・大包平

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

禁式・獄刀大包平

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-
K

Nhân vật · Vai diễn

イミティション=ロール

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

イミティション=ロール=サンタ=ピュア

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャンサル

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロール

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロルリアンレット

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

菌王キノコリオンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

マンイーター

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Hisako

金元寿子 / かねもと ひさこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラストリゾート=ジョーカー

Diễn viên lồng tiếng

Kanemoto Hisako

金元寿子 / かねもと ひさこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

リヴィア=リタン

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Reina

川村玲奈 / かわむら れいな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

未来ヲ斬跋スル刃

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

爾限流・未来ヲ斬跋スル刃≠ロスト

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

クランラナルド紅書

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイアフライ

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァジュラ

Diễn viên lồng tiếng

Kido Ibuki

木戸衣吹 / きど いぶき

Đơn vị

HoriPro International

ホリプロインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァジュラリラ

Diễn viên lồng tiếng

Kido Ibuki

木戸衣吹 / きど いぶき

Đơn vị

HoriPro International

ホリプロインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

ディザスターマイン

Diễn viên lồng tiếng

Kido Ibuki

木戸衣吹 / きど いぶき

Đơn vị

HoriPro International

ホリプロインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

リズモアの蒼い本

Diễn viên lồng tiếng

Kido Ibuki

木戸衣吹 / きど いぶき

Đơn vị

HoriPro International

ホリプロインターナショナル

-

Nhân vật · Vai diễn

ガ・ジャルグ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Juri

木村珠莉 / きむら じゅり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

デュランダル

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Juri

木村珠莉 / きむら じゅり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ネザードワーフ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Juri

木村珠莉 / きむら じゅり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

リヴァイアサン

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Juri

木村珠莉 / きむら じゅり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

インサイドフィクション

Diễn viên lồng tiếng

Kimurachisa

木村千咲 / きむらちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーペンテイン

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

リア・ファル

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナサの祭壇

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

丑王アコ

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘカトンケイル

Diễn viên lồng tiếng

Kiyoto Arisa

清都ありさ / きよと ありさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

アンハッピーサブマリン

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Miyuki

小堀幸 / こぼり みゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンハッピーフライト

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Miyuki

小堀幸 / こぼり みゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルピュイア=ホロウ

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アラストル=リナ

Diễn viên lồng tiếng

Koiwai Kotori

小岩井ことり / こいわい ことり

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

麒麟円文螺鈿白櫃

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Reina

近藤玲奈 / こんどう れいな

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

天斧セレネ

Diễn viên lồng tiếng

Kono Hiyori

河野ひより / こうの ひより

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-