[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マブラヴ オルタネイティヴVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マブラヴ オルタネイティヴ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 47 diễn viên, 47 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

47

Nhân vật

47

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アクイラ5

Diễn viên lồng tiếng

Aito Yuki

藍斗勇輝 / あいと ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アルフレッド・ウォーケン

Diễn viên lồng tiếng

Maejima Takashi

前島貴志 / まえじま たかし

Đơn vị

Wandafururaifu

ワンダフルライフ

-

Nhân vật/Vai

イリーナ・ピアティフ

Diễn viên lồng tiếng

Takano Naoko

高野直子 / たかの なおこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

イルマ・テスレフ

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Asai Kiyomi

浅井清己 / あさい きよみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ネウストラシムイ艦長

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

パウル・ラダビノッド

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

フランコ・ウェルサーチ

Diễn viên lồng tiếng

Aito Yuki

藍斗勇輝 / あいと ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モブ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Maria

浅野麻理亜 / あさの まりあ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

安倍艦長

Diễn viên lồng tiếng

Hamagoro

浜五郎 / はまごろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

伊隅みちる

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

一文字鷹嘴

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

鎧衣 左近

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鎧衣美琴

- 限定解除版

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Megumi

久保田恵 / くぼた めぐみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

鑑純夏

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Hiroko

田口宏子 / たぐち ひろこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

京塚志津江

Diễn viên lồng tiếng

Kida Ayumi

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

Đơn vị

Fedo Gekidan

フェドー劇団

-

Nhân vật/Vai

月詠真那

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Chizuko

星野千寿子 / ほしの ちずこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

月詠真耶

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

御剣冥夜

Diễn viên lồng tiếng

Okushima Kazumi

奥島和美 / おくしま かずみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

香月夕呼

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

沙霧尚哉

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

彩峰慧

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Yuko

永島由子 / ながしま ゆうこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

榊千鶴

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Masayo

倉田雅世 / くらた まさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

斯衛部隊指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Kazuya

杉崎和哉 / すぎさき かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

斯衛部隊指揮官

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

社霞

Diễn viên lồng tiếng

Kuribayashi Minami

栗林みな実 / くりばやし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

珠瀬 玄丞斎

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

珠瀬 壬姫

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

珠瀬壬姫

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

宗像美冴

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Asakawa Yu

浅川悠 / あさかわ ゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

戎美凪

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Aya

阪口あや / さかぐち あや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

神宮司まりも

Diễn viên lồng tiếng

Minami Ayaka

南綾香 / みなみ あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

神代巽

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

神代巽

Diễn viên lồng tiếng

Kaibara Erena

海原エレナ / かいばら えれな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

整備兵

Diễn viên lồng tiếng

Aito Yuki

藍斗勇輝 / あいと ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

全年齢版

神宮司まりも

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Miki

井上美紀 / いのうえ みき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

全年齢版

柏木晴子

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Chie

松浦チエ / まつうら ちえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

速瀬水月

Diễn viên lồng tiếng

Ishibashi Tomoko

石橋朋子 / いしばし ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

速瀬水月

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大和艦長 田所

(全年齢版)

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

田所艦長

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Zenshu

巌蝉秋 / いわお ぜんしゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

巴雪乃

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Kasai Ritsuko

華乃ゆり / かさい りつこ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

白銀武

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

風間祷子

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Rina

三咲里奈 / みさき りな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

風間檮子

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

穂村愛美

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Amako Mari

尼子真理 / あまこ まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

門兵1

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Takuo

川村拓央 / かわむら たくお

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

門兵2

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

涼宮茜

[全年齢版]

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

涼宮遙

Diễn viên lồng tiếng

Kuribayashi Minami

栗林みな実 / くりばやし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

煌武院悠陽

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizumi Kozue

吉住梢 / よしずみ こずえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
A-Z

Nhân vật/Vai

PS3移植版

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Ayaka

山下亜矢香 / やました あやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-