[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マブラヴ:ディメンションズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マブラヴ:ディメンションズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 73 diễn viên, 73 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

73

Nhân vật

73

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイリスディーナ・ベルンハルト

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Hitomi

吉田仁美 / よしだ ひとみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アルフレッド・ウォーケン

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuzaki Wataru

露崎亘 / つゆざき わたる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

アンジュ・エマ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

イーニァ・シェスチナ

Diễn viên lồng tiếng

Suzumoto Akiho

涼本あきほ / すずもと あきほ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ヴィルフリート・フォン・アイヒベルガー

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Wada Masaya

和田将弥 / わだ まさや

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ヴラディレーナ・ミリーゼ

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Ikumi

長谷川育美 / はせがわ いくみ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

カティア・ヴァルトハイム

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Mizuma Tomomi

水間友美 / みずま ともみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

キルケ・シュタインホフ

Diễn viên lồng tiếng

Mukai Ribu

向井莉生 / むかい りぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

グレーテル・イェッケルン

Diễn viên lồng tiếng

Minato Miya

湊みや / みなと みや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

クレナ・ククミラ

Diễn viên lồng tiếng

Suzushiro Sayumi

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジークリンデ・フォン・ファーレンホルスト

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Ai

窪田愛 / くぼた あい

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

シマムラタカシ

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

シンエイ・ノウゼン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shoya

千葉翔也 / ちば しょうや

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

ステラ・ブレーメル

Diễn viên lồng tiếng

Okamura Haruka

岡村明香 / おかむら はるか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

セオト・リッカ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Natsumi

藤原夏海 / ふじわら なつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

タチコマ

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

タリサ・マナンダル

Diễn viên lồng tiếng

Tono Hikaru

遠野ひかる / とおの ひかる

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ツィ・イーフェイ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

テオドール・エーベルバッハ

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Sho

野上翔 / のがみ しょう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

バトー

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

ブリギッテ・フォン・ヴェスターナッハ

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Kuramoto Haruna

倉本春奈 / くらもと はるな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ベアトリクス・ブレーメ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

ヘルガローゼ・フォン・ファルケンマイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Aino

島田愛野 / しまだ あいの

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ベルナデット・ル・ティグレ・ド・ラ・リヴィエール

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Kaoru

佐倉薫 / さくら かおる

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ミズカネスズカ

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Umeka

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ユウヤ・ブリッジス / ユーリ・ブリノフ}

Diễn viên lồng tiếng

Shimozuru Naoyuki

下鶴直幸 / しもづる なおゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ライデン・シュガ

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Seiichiro

山下誠一郎 / やました せいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

リィズ・ホーエンシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Eri

鈴木絵理 / すずき えり

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

リリア・シェルベリ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwahara Yuki

桑原由気 / くわはら ゆうき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ルナテレジア・フォン・ヴィッツレーベン

Diễn viên lồng tiếng

Morishita Rana

森下来奈 / もりした らな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
漢字

Nhân vật/Vai

伊隅あきら

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

伊隅まりか

Diễn viên lồng tiếng

Yamaoka Yuri

山岡ゆり / やまおか ゆり

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

伊隅みちる

Diễn viên lồng tiếng

Taichi Yo

大地葉 / たいち よう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

鎧衣美琴

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鑑純夏

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Tomori

楠木ともり / くすのき ともり

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật/Vai

月詠真那

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Hirone

柳澤良音 / やなぎさわ ひろね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

御剣冥夜

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Karin

奈波果林 / ななみ かりん

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

江崎プリン

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

甲斐志摩子

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

香月夕呼

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

彩峰慧

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Iori

佐伯伊織 / さえき いおり

Đơn vị

Pony Canyon

ポニーキャニオン

-

Nhân vật/Vai

榊千鶴

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miku

伊藤美来 / いとう みく

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

榊󠄀由美子

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoko

田中涼子 / たなか りょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

社霞

Diễn viên lồng tiếng

Takao Kanon

高尾奏音 / たかお かのん

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

朱土岐真白

Diễn viên lồng tiếng

Sakuraba Arisa

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

珠瀬壬姫

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Takako

田中貴子 / たなか たかこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

周防天音

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Hiroko

田口宏子 / たぐち ひろこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

小嶺幸

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

松嶋みちる

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

真壁介六郎

Diễn viên lồng tiếng

Tonozaki Yusuke

外崎友亮 / とのざき ゆうすけ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

神宮司まりも

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Sayumi

渡部紗弓 / わたべ さゆみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

石見安芸

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Eri

幸村恵理 / ゆきむら えり

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

千堂柚香

Diễn viên lồng tiếng

Fujikawa Akane

藤川茜 / ふじかわ あかね

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

千木良世紫宵

Diễn viên lồng tiếng

Abe Hisayo

阿部寿世 / あべ ひさよ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

浅葱みのり

Diễn viên lồng tiếng

Kinoshita Sayaka

木下紗華 / きのした さやか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

速瀬水月

Diễn viên lồng tiếng

Yamamura Hibiku

山村響 / やまむら ひびく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

大空寺あゆ

Diễn viên lồng tiếng

Iinuma Minami

飯沼南実 / いいぬま みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

築地多恵

Diễn viên lồng tiếng

Konno Chisato

今野千聡 / こんの ちさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

東雲祉乃

Diễn viên lồng tiếng

Kurosaki Shiori

黒崎しおり / くろさき しおり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

入巣蒔菜

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

柏木晴子

Diễn viên lồng tiếng

Noda Maria

野田真理愛 / のだ まりあ

Đơn vị

Eruandoeru Bikutaentateinmento

エルアンドエル・ビクターエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

白銀武

Diễn viên lồng tiếng

Kamiki Kouichi

神木孝一 / かみき こういち

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

斑鳩崇継

Diễn viên lồng tiếng

Mineta Hiromu

峯田大夢 / みねた ひろむ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

風間祷子

Diễn viên lồng tiếng

Waki Azumi

和氣あず未 / わき あずみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

風見一姫

Diễn viên lồng tiếng

Tomonaga Akane

友永朱音 / ともなが あかね

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

龍浪響

Diễn viên lồng tiếng

Igawa Yohito

伊川呼人 / いがわ よひと

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

涼宮茜

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

涼宮遙

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

煌武院悠陽

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

盧雅華

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Nanae

小島菜々恵 / こじま ななえ

Đơn vị

Hirokazu Nitta

仁田宏和

-