[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マブラヴVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của マブラヴ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 30 diễn viên, 28 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

30

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

パウル・ラダビノッド

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
漢字

Nhân vật/Vai

一文字鷹嘴

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

鎧衣尊人

- 限定解除版

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Megumi

久保田恵 / くぼた めぐみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

鑑純夏

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Hiroko

田口宏子 / たぐち ひろこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

弓道部の後輩1

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Imai Asami

今井麻美 / いまい あさみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

弓道部の後輩3

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Tomisaka Akira

富坂晶 / とみさか あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

京塚志津江

Diễn viên lồng tiếng

Kida Ayumi

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

Đơn vị

Fedo Gekidan

フェドー劇団

-

Nhân vật/Vai

月詠真那

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Chizuko

星野千寿子 / ほしの ちずこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

御剣冥夜

Diễn viên lồng tiếng

Okushima Kazumi

奥島和美 / おくしま かずみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

香月夕呼

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

沙霧尚哉

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

彩峰慧

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Nagashima Yuko

永島由子 / ながしま ゆうこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

榊千鶴

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Masayo

倉田雅世 / くらた まさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

社霞

Diễn viên lồng tiếng

Kuribayashi Minami

栗林みな実 / くりばやし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

珠瀬 壬姫

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

珠瀬壬姫

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

戎美凪

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Aya

阪口あや / さかぐち あや

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

神宮司まりも

Diễn viên lồng tiếng

Minami Ayaka

南綾香 / みなみ あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

神代巽

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

神代巽

Diễn viên lồng tiếng

Kaibara Erena

海原エレナ / かいばら えれな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

石沢主将

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Takuo

川村拓央 / かわむら たくお

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật/Vai

千鶴の母

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Miho

吉田美保 / よしだ みほ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

川福

PS3版

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

全年齢版

神宮司まりも

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Miki

井上美紀 / いのうえ みき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

全年齢版

柏木晴子

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Chie

松浦チエ / まつうら ちえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

天野原甚五郎

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

天野原翠子

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Tsuzumi Satsuki

津々見沙月 / つづみ さつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

巴雪乃

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Kasai Ritsuko

華乃ゆり / かさい りつこ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

白銀武

全年齢版

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

白銀武

全年齢版 / 子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

涼宮茜

[全年齢版]

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-