Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ミリ姫大戦Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ミリ姫大戦, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 38 diễn viên, 84 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

38

Nhân vật

84

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アンディング

Diễn viên lồng tiếng

Fukada Ai

深田愛衣 / ふかだ あい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァール

Diễn viên lồng tiếng

Hitosugi Kasumi

一杉佳澄 / ひとすぎ かすみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァシレフスキー

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンデリュア

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェーベル

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェンク

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォイテク

Diễn viên lồng tiếng

Matayoshi Ai

又吉愛 / またよし あい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォルターズ

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Yuna

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

エルンスト

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Mika

菊地美香 / きくち みか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

オルリック

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Yuna

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カッター

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カッツァーゴ

Diễn viên lồng tiếng

Honna Yoko

本名陽子 / ほんな ようこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブレスキー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カリウス

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ガリボルディ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙織 / ごとう さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キュリー

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

グデーリアン

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クニスペル

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

クラーク

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クレーベルク

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Ryoko

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルシャー

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

コッセル

Diễn viên lồng tiếng

Hioka Natsumi

日岡なつみ / ひおか なつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

コロバノフ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Minori

鈴木みのり / すずき みのり

Đơn vị

Cloud9 Inc.

クラウドナイン (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ザイツェフ

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

ザハロフ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙織 / ごとう さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サモヒン

Diễn viên lồng tiếng

Hioka Natsumi

日岡なつみ / ひおか なつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

シモンズ

Diễn viên lồng tiếng

Aiuchi Sae

相内沙英 / あいうち さえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シュトゥデント

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Mika

菊地美香 / きくち みか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジロー

Diễn viên lồng tiếng

Suegara Rie

末柄里恵 / すえがら りえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スヴェンソン

Diễn viên lồng tiếng

Suegara Rie

末柄里恵 / すえがら りえ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タールツァイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagami Ikumi

中上育実 / なかがみ いくみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

タルヴェラ

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ティモシェンコ

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

テイラー

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ド・ゴール

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドイチェ

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥミトレスク

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラグンスキー, アントネスク

Diễn viên lồng tiếng

Maihara Yume

舞原ゆめ / まいはら ゆめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナイグル

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Mika

菊地美香 / きくち みか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイディン

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

ナウマン

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ニコルス

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mana

小松真奈 / こまつ まな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ネーリング

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Ayaka

福原綾香 / ふくはら あやか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

バーリング

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

バイエルライン

Diễn viên lồng tiếng

Suzaki Aya

洲崎綾 / すざき あや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

パウルス

Diễn viên lồng tiếng

Fukada Ai

深田愛衣 / ふかだ あい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

バグラミャン

Diễn viên lồng tiếng

Maihara Yume

舞原ゆめ / まいはら ゆめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パットン

Diễn viên lồng tiếng

Moriya Satomi

森谷里美 / もりや さとみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バッハ>

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Yuna

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ハユハ

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Ayuru

大橋歩夕 / おおはし あゆる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バルクマン

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルトマン

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロネン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Manami

田中真奈美 / たなか まなみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビックス

Diễn viên lồng tiếng

Suzaki Aya

洲崎綾 / すざき あや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューブナー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Manami

田中真奈美 / たなか まなみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィーツェン

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィシャー

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mana

小松真奈 / こまつ まな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

フーデル

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Maki

河瀬茉希 / かわせ まき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッドリー

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

プリムラ・クライネフ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Minori

鈴木みのり / すずき みのり

Đơn vị

Cloud9 Inc.

クラウドナイン (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

プリモツィク

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ

Diễn viên lồng tiếng

Fukada Ai

深田愛衣 / ふかだ あい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルダ

Diễn viên lồng tiếng

Hitosugi Kasumi

一杉佳澄 / ひとすぎ かすみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブロニコフスキー

Diễn viên lồng tiếng

Seto Saori

世戸さおり / せと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブンツェル

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベルター

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

マシューズ

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

マリノフスキー

Diễn viên lồng tiếng

Noguchi Ruriko

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティン

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

マンシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マントイフェル

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メッセ

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Masumi

田澤茉純 / たざわ ますみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーティライネン

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Ayuru

大橋歩夕 / おおはし あゆる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウヒェルト

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Maki

河瀬茉希 / かわせ まき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラット

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Akane

藤田茜 / ふじた あかね

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラムケ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ラングカイト

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リベルエーリ

Diễn viên lồng tiếng

Honna Yoko

本名陽子 / ほんな ようこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーデル

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ルクレール

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ルッファー

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ローゼン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Satomi

佐藤聡美 / さとう さとみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ロンメル

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-