Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của メンアットワーク!Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của メンアットワーク!, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 10 diễn viên, 14 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

10

Nhân vật

14

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アーウィン・オークウッド

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Hiroshi

佐伯洋史 / さえき ひろし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリス

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シェリル=ウィンザー

Diễn viên lồng tiếng

Usami Momoka

宇佐美桃香 / うさみ ももか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティン=クライトン

Diễn viên lồng tiếng

Nanagase Rin

七ヶ瀬輪 / なながせ りん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミーナ・ウィンストン

Diễn viên lồng tiếng

Kanzaki Kanari

カンザキカナリ / かんざき かなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミラ

Diễn viên lồng tiếng

Yukirin

Yuki-Lin / ゆきりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミラ=イーデン

Diễn viên lồng tiếng

Yukirin

Yuki-Lin / ゆきりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミリアム・シンクレア

Diễn viên lồng tiếng

Yukirin

Yuki-Lin / ゆきりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ライル・エインズワース

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ・エアハート

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

リゼッタ=パジェス

Diễn viên lồng tiếng

Kazuha

和葉 / かずは

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルシィ・フーケ

Diễn viên lồng tiếng

Maki Midori

真木碧 / まき みどり

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

レイナ=クライトン

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

静穂=エインズワース

Diễn viên lồng tiếng

Nanagase Rin

七ヶ瀬輪 / なながせ りん

Đơn vị

-
-