Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của モンスターストライクVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của モンスターストライク, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 985 diễn viên, 2.444 vai diễn và 5 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

985

Nhân vật

2.444

Mẫu

0

YouTube

5

M

Nhân vật · Vai diễn

カモシダ・アスモデウス・スグル

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-

Nhân vật · Vai diễn

ハスター

Diễn viên lồng tiếng

Miura Katsuyuki

三浦勝之 / みうら かつゆき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

司馬昭

Diễn viên lồng tiếng

Miura Katsuyuki

三浦勝之 / みうら かつゆき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

モハメド・アヴドゥル

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

陀艮

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

赤岩一角

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Jun

宮本淳 / みやもと じゅん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

小久豪カンジ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Takayuki

宮本誉之 / みやもと たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

式波・アスカ・ラングレー

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

遠山和葉

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yuko

宮村優子 / みやむら ゆうこ

Đơn vị

Japan Action Enterprise

ジャパンアクションエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

フガン

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

リン・ヤオ

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

刹那・F・セイエイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本竜司

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

新門紅丸

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

月山習

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンデッド・ロンロン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

エデン

2010年代 / 弟

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

オベロン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイボルグ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケビン緑川

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

コン・ブリオ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

サブナック

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェイクスピア

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

バアル

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーマンデー

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマタノオロチ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワイヤード

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

光源氏

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

山南敬助

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

紂王

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

豊臣秀吉

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

酒池肉林

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

雨中人

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄泉

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Miyaoi Jun

宮負潤 / みやおい じゅん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユエ・ビン

Diễn viên lồng tiếng

Miyase Naoya

宮瀬尚也 / みやせ なおや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎丞

Diễn viên lồng tiếng

Miyase Naoya

宮瀬尚也 / みやせ なおや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスティーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Saki

宮下早紀 / みやした さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ベガ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Saki

宮下早紀 / みやした さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ミハネ

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Saki

宮下早紀 / みやした さき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

不動遊星

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Yuya

宮下雄也 / みやした ゆうや

Đơn vị

Yoshimoto Kogyo

吉本興業

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンビの悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村田

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アダマス・ハルパー

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Masaya

宮﨑雅也 / みやざき まさや

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

プロキオン

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Masaya

宮﨑雅也 / みやざき まさや

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

お市

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Tamako

宮崎珠子 / みやざき たまこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラベンダー

Diễn viên lồng tiếng

Miyazaki Tamako

宮崎珠子 / みやざき たまこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アルゴス

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オオクチノマカミ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユビレギリ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazono Takumu

宮園拓夢 / みやぞの たくむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぼたん

Diễn viên lồng tiếng

Miyuki Sanae

深雪さなえ / みゆき さなえ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

巴マミ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ランファン

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

星子

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

烏鷺亨子

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

高巻杏

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

P-47

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

イグノー

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーションクラブ

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ガネーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

キカンボCSL

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ギョウ・ズィー

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

須東ブル美

Diễn viên lồng tiếng

Mizukoshi Ken

水越健 / みずこし けん

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

はつね

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Mizuma Tomomi

水間友美 / みずま ともみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティス市長

Diễn viên lồng tiếng

Mizunaka Masaaki

水中雅章 / みずなか まさあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

場地圭介

Diễn viên lồng tiếng

Mizunaka Masaaki

水中雅章 / みずなか まさあき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

サトゥルヌス

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Ami

水野亜美 / みずの あみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ファウスト

グレートヒェン

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Saku

水野朔 / みずの さく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

小桐さくの

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Saku

水野朔 / みずの さく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

山田リョウ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Saku

水野朔 / みずの さく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

物干し竿

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Saku

水野朔 / みずの さく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アーモンナイト

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Shuntaro

水野駿太郎 / みずの しゅんたろう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

亜門真守

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Shuntaro

水野駿太郎 / みずの しゅんたろう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロ・ランペルージ

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Daichu

水島大宙 / みずしま だいちゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミニーマウス

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Yuko

水谷優子 / みずたに ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グリム兄弟

ヤーコプ

Diễn viên lồng tiếng

Mochida Himari

望田ひまり / もちだ ひまり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥルヨーダナ

Diễn viên lồng tiếng

Momono Haruna

もものはるな / ももの はるな

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

エンプレス・オーロニー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Juri

森樹里 / もり じゅり

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Juri

森樹里 / もり じゅり

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

リップレー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Juri

森樹里 / もり じゅり

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

崑麗

Diễn viên lồng tiếng

Mori Juri

森樹里 / もり じゅり

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

平家物語

Diễn viên lồng tiếng

Mori Juri

森樹里 / もり じゅり

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

項燕

Diễn viên lồng tiếng

Mori Juri

森樹里 / もり じゅり

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリザーリ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Yuko

森優子 / もり ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミチ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Yuko

森優子 / もり ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

李牧

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

死々若丸

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

奈良シカマル

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

稀咲鉄太

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

背徳ピストルズ

サタン

Diễn viên lồng tiếng

Morikubo Shotaro

森久保祥太郎 / もりくぼ しょうたろう

Đơn vị

Showtaro Morikubo

森久保祥太郎

-

Nhân vật · Vai diễn

ラシード

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Ayato

森永彩斗 / もりなが あやと

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

オーリック

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

メリタック

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Chitose

森永千才 / もりなが ちとせ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シュレディンガー

Diễn viên lồng tiếng

Morinaga Rika

森永理科 / もりなが りか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バレン

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Yuka

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ケラート

Diễn viên lồng tiếng

Morishita Chisaki

森下千咲 / もりした ちさき

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーダ

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

バーナビー

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

信

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

黒崎一護

Diễn viên lồng tiếng

Morita Masakazu

森田成一 / もりた まさかず

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

YouTube

Video YouTube liên quan