[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ラブライブ! スクールアイドルフェスティバルVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ラブライブ! スクールアイドルフェスティバル, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 49 diễn viên, 55 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

49

Nhân vật

55

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アルパカ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エマ・ヴェルデ

Diễn viên lồng tiếng

Sashide Maria

指出毬亜 / さしで まりあ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

シュシュ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ナナリー・ヴィ・ブリタニア

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミア・テイラー

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shu

内田秀 / うちだ しゅう

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

ルルーシュ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

絢瀬絵里

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

園田海未

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

鬼塚夏美

Diễn viên lồng tiếng

Emori Aya

絵森彩 / えもり あや

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

宮下愛

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Natsumi

村上奈津実 / むらかみ なつみ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật/Vai

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

近江彼方

Diễn viên lồng tiếng

Kito Akari

鬼頭明里 / きとう あかり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

高海千歌

Diễn viên lồng tiếng

Inami Anju

伊波杏樹 / いなみ あんじゅ

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật/Vai

高坂雪穂

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

高坂穂乃果

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Emi

新田恵海 / にった えみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

国木田花丸

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuki Kanako

高槻かなこ / たかつき かなこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

黒澤ダイヤ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Arisa

小宮有紗 / こみや ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

黒澤ルビィ

Diễn viên lồng tiếng

Furihata Ai

降幡愛 / ふりはた あい

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

桜坂しずく

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kaori

前田佳織里 / まえだ かおり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

桜小路きな子

Diễn viên lồng tiếng

Suzuhara Nozomi

鈴原希実 / すずはら のぞみ

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

桜内梨子

Diễn viên lồng tiếng

Aida Rikako

逢田梨香子 / あいだ りかこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

三船栞子

Diễn viên lồng tiếng

Koizumi Moeka

小泉萌香 / こいずみ もえか

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

鹿角聖良

Diễn viên lồng tiếng

Tano Asami

田野アサミ / たの あさみ

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

鹿角理亞

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hinata

佐藤日向 / さとう ひなた

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

若菜四季

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Wakana

大熊和奏 / おおくま わかな

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

小原鞠莉

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Aina

鈴木愛奈 / すずき あいな

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

小泉花陽

Diễn viên lồng tiếng

Kubo Yurika

久保ユリカ / くぼ ゆりか

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

松浦果南

Diễn viên lồng tiếng

Suwa Nanaka

諏訪ななか / すわ ななか

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

鐘嵐珠

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Homoto Akina

法元明菜 / ほうもと あきな

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

上原歩夢

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Aguri

大西亜玖璃 / おおにし あぐり

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật/Vai

星空凛

Diễn viên lồng tiếng

Iida Riho

飯田里穂 / いいだ りほ

Đơn vị

Hoei Shinsha

放映新社

-

Nhân vật/Vai

西木野真姫

Diễn viên lồng tiếng

Pile

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

中須かすみ

Diễn viên lồng tiếng

Sagara Mayu

相良茉優 / さがら まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

朝香果林

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Miyu

久保田未夢 / くぼた みゆ

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

津島善子

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Aika

小林愛香 / こばやし あいか

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

天王寺璃奈

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Chiemi

田中ちえ美 / たなか ちえみ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

渡辺曜

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shuka

斉藤朱夏 / さいとう しゅか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

唐可可

Diễn viên lồng tiếng

Riyu

Liyuu / リーユウ

Đơn vị

HoriPro International

ホリプロインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

東條希

Diễn viên lồng tiếng

Kusuda Aina

楠田亜衣奈 / くすだ あいな

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật/Vai

統堂英玲奈

Diễn viên lồng tiếng

Matsunaga Maho

松永真穂 / まつなが まほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

南ことり

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mugiho Anna

麦穂あんな / むぎほ あんな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

平安名すみれ

Diễn viên lồng tiếng

Peiton Naomi

ペイトン尚未 / ペイトン なおみ

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật/Vai

米女メイ

Diễn viên lồng tiếng

Yabushima Akane

薮島朱音 / やぶしま あかね

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

矢澤ここあ

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

矢澤こころ

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

矢澤にこ

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

矢澤虎太郎

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

優木あんじゅ

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Ayuru

大橋歩夕 / おおはし あゆる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

優木せつ菜

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Tomori

楠木ともり / くすのき ともり

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật/Vai

葉月恋

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Nagisa

青山なぎさ / あおやま なぎさ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

嵐千砂都

Diễn viên lồng tiếng

Misaki Nako

岬なこ / みさき なこ

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

澁谷かのん

Diễn viên lồng tiếng

Date Sayuri

伊達さゆり / だて さゆり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

綺羅ツバサ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-
A-Z