[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ラングリッサーシリーズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ラングリッサーシリーズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 22 diễn viên, 28 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

22

Nhân vật

28

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アルバート

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アンジェリナ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エスト

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

エミリー

Diễn viên lồng tiếng

Mannaka Yukiko

満仲由紀子 / まんなか ゆきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エリザ

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Shiori

井澤詩織 / いざわ しおり

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

ガースン・デル・ダグート

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

カコンシス妃

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Miho

青山美帆 / あおやま みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キアン

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yutaka

古川裕隆 / ふるかわ ゆたか

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

クリス

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジェシカ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

シシ・ホワイト

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゼルド

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ゼルド

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ディゴス

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

テイラー

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

テイラー

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Hideo

石川英郎 / いしかわ ひでお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナーギャ

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ナーム

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ニコリス

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

バルク将軍

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Shogo

坂本正吾 / さかもと しょうご

Đơn vị

Rippuonhippu

リップオンヒップ

-

Nhân vật/Vai

ベルガー

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ichiro

永田一朗 / ながた いちろう

Đơn vị

Gekidan Geikyo

劇団芸協

-

Nhân vật/Vai

ベルヌーイ

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ichiro

永田一朗 / ながた いちろう

Đơn vị

Gekidan Geikyo

劇団芸協

-

Nhân vật/Vai

マサリバ

Diễn viên lồng tiếng

Shima Ryoka

島涼香 / しま りょうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ライアス

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Ichiro

永田一朗 / ながた いちろう

Đơn vị

Gekidan Geikyo

劇団芸協

-

Nhân vật/Vai

レイチェル

Diễn viên lồng tiếng

Sumitomo Yuko

住友優子 / すみとも ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レスター

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロウガ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ローゼンシル姫

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Machiko

豊嶋真千子 / とよしま まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

魔神グラーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Shogo

坂本正吾 / さかもと しょうご

Đơn vị

Rippuonhippu

リップオンヒップ

-