[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của レムリア 〜Strada Of Chain〜Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của レムリア 〜Strada Of Chain〜, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 9 diễn viên, 12 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

9

Nhân vật

12

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アズールフェルト

Diễn viên lồng tiếng

Kijima Ryuichi

木島隆一 / きじま りゅういち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アンリ

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Akari

上原あかり / うえはら あかり

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

イオリ

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

エスメダ

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Akari

上原あかり / うえはら あかり

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

シャナ

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Yuna

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ベラ

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ミリア

Diễn viên lồng tiếng

Uehara Akari

上原あかり / うえはら あかり

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật/Vai

ルイス

Diễn viên lồng tiếng

Aranami Kazusa

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ルリ

Diễn viên lồng tiếng

Sakura Ayane

佐倉綾音 / さくら あやね

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レイチェル

Diễn viên lồng tiếng

Taniguchi Yuna

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Inami Anju

伊波杏樹 / いなみ あんじゅ

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật/Vai

白羊・ヘクター・セルヴェロ・ラグナ

Diễn viên lồng tiếng

Suda Katsuya

須田勝也 / すだ かつや

Đơn vị

-
-